Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, September 28, 2016

Liệu cách phát âm âm /θ/ có giống với âm /ð/ mà chúng tôi giới thiệu ở bài trước không. Tham khảo bài viết dưới đây để biết cách phát âm âm /θ/ trong tiếng Anh nhé các bạn.
Cách phát âm /θ/ trong tiếng Anh

1. Cách phát âm âm /θ/

Cũng như âm /ð/, Phụ âm /θ/ được phát âm bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng, luồng hơi từ từ thoát ra qua khe hở rất hẹp giữa mặt lưỡi và hàm răng trên. Tuy nhiên, vì đây là một âm vô thanh nên dây thanh sẽ không rung lên khi ta phát âm phụ âm này.
Ex:
- teeth /tiːθ/: răng
- thing /θɪŋ/: đồ vật
- author /ˈɔːθə(r)/: tác giả
- path /pɑːθ/: đường đi, quỹ đạo
- worth /wɜːθ/: giá trị, xứng đáng (làm)
- thick /θɪk/: dầy
- wrath /ræθ/: sự tức giận, phẫn nộ
- myth /mɪθ/: truyện thần thoại
- mouth /maʊθ/: miệng, mồm
- think /θɪŋk/: nghĩ
- three /θriː/: số 3
- thirst /θɜːst/: khát nước
Luyện phát âm tiếng Anh hàng ngày

2. Nhận biết các chữ được phát âm là /θ/

2.1. "th" được phát âm là /θ/

- thorn /θɔːn/: gai nhọn
- thumb /θʌm/: ngón tay cái
- thread /θred/: sợi chỉ, sợi vải
- through /θruː/: xuyên qua
- mouth /maʊθ/: mồm, miệng
- month /mʌnθ/: tháng
- path /pɑːθ/: lối đi, đường nhỏ
- truth /truːθ/: sự thật
- bath /bɑːθ/: tắm
- breath /breθ/: hơi thở

2.2. Khi "th" được thêm vào một tính từ để chuyển thành danh từ

- width /wɪtθ/: bề rộng
- depth /depθ/: độ sâu
- length /leŋθ/: chiều dài
- strength /streŋθ/: sức mạnh

2.3. Khi "th" chỉ số thứ tự

- fourth /fɔːθ/: số thứ 4
- fifth /fɪfθ/: số thứ 5
- sixth /sɪksθ/: số thứ 6

Phát âm âm /θ/ rất khó, được xem là âm khó nhất trong 44 âm của tiếng Anh. Vì vậy bạn có thể tham khảo video dạy phát âm âm /θ/ trên trang English4u để cùng luyện tập với giáo viên nước ngoài nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts