Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, October 19, 2016

Tổng hợp 100 thành ngữ tiếng Anh thông dụng thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. Thành ngữ tiếng Anh đòi hỏi phải chính xác nhưng lại giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều đó. Vì thế hãy cố gắng vận dụng thành ngữ tiếng Anh vào cuộc sống hàng ngày nhé.
Những thành ngữ tiếng Anh thông dụng

100 thành ngữ tiếng Anh thông dụng

1. Nothing ventured, nothing gained: Phi thương bất phú
2. Still waters run deep: Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
3. Make your enemy your friend: Hóa thù thành bạn
4. Stronger by rice, daring by money: Mạnh vì gạo, bạo vì tiền
5. Words must be weighed, not counted: Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói
6. Fire proves gold, adversity proves men: Lửa thử vàng, gian nan thử sức
7. Live on the fat of the land: Ngồi mát ăn bát vàng
8. Empty vessels make the most sound: Thùng rỗng kêu to
9. Words are but Wind: Lời nói gió bay
10. Make a mountain out of a molehill: Việc bé xé to
11. When the blood sheds, the heart aches: Máu chảy, ruột mềm
12. Every Jack has his Jill: Nồi nào vung nấy/Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã/Rau nào sâu nấy
13. More haste, less speed: Dục tốc bất đạt
14. Speech is silver, but silence is golden: Lời nói là bạc, im lặng là vàng
15. An eye for an eye, a tooth for a tooth: Ăn miếng trả miếng
16. A clean hand wants no washing: Cây ngay không sợ chết đứng
17. Neck or nothing: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con
18. Cleanliness is next to godliness: Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
19 Cut your coat according to your cloth: Liệu cơm gắp mắm
20. Never say die: Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
21. Constant dripping wears away stone: Nước chảy đá mòn
22. Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
23. The proof of the pudding is in the eating: Đường dài mới biết ngựa hay
24. So many men, so many minds: Chín người, mười ý
25. Fine words butter no parsnips: Có thực mới vực được đạo
26. Too many cooks spoil the broth: Lắm thầy nhiều ma
27. Carry coals to Newcastle: Chở củi về rừng
28. Man proposes, God disposes: Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
29. A rolling stone gathers no moss: Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh/Trăm hay không bằng tay quen
30. A miss is as good as a mile: Sai một ly đi một dặm
31. A flow will have an ebb: Sông có khúc người có lúc
32. Diligence is the mother of good fortune: Có công mài sắt có ngày nên kim
33. You scratch my back and i’ll scratch yours: Có qua có lại mới toại lòng nhau
34. Grasp all, lose all: Tham thì thâm
35. A blessing in disguise: Trong cái rủi có cái may
36. Where there’s life, there’s hope: Còn nước còn tát
37. Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
38. Necessity is the mother of invention: Cái khó ló cái khôn
39. One scabby sheep is enough to spoil the whole flock: Con sâu làm rầu nồi canh
40. Grasp all, lose all: Tham thì thâm
41. Let bygones be bygones: Hãy để cho quá khứ lùi vào dĩ vãng.
42. Hand some is as handsome does: Cái nết đánh chết cái đẹp.
43. When in Rome, do as the Romes does: Nhập gia tuỳ tục
44. Clothes does not make a man: Manh áo không làm nên thầy tu.
45. Don't count your chickens, before they are hatch: chưa đỗ ông Nghè đã đe Hàng tổng
46. A good name is better than riches: Tốt danh hơn lành áo
47. Call a spade a spade: Nói gần nói xa chẳng qua nói thật
48. Beggar's bags are bottomless: Lòng tham không đáy
49. Cut your coat according your clothes: Liệu cơm gắp mắm
50. Bad news has wings: Tiếng dữ đồn xa
51. Doing nothing is doing ill: Nhàn cư vi bất thiện
52. A miss is as good as a mile: Sai một li đi một dặm
53. Empty vessels make a greatest sound: Thùng rỗng kêu to
54. A good name is sooner lost than won: Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng
55. A friend in need is a friend indeed: Gian nam mới hiểu bạn bè
56. Each bird loves to hear himself sing: Mèo khen mèo dài đuôi
57. Habit cures habit: Lấy độc trị độc
58. Honesty is best policy: Thật thà là cha quỷ quái
59. Great minds think alike: Tư tưởng lớn gặp nhau
Thành ngữ tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tốt hơn
60. Go while the going is good: Hãy chớp lấy thời cơ
61. Fire is a good servant but a bad master: Đừng đùa với lửa
62. The grass is always greener on the other side of the fence: Đứng núi này trông núi nọ
63. A picture is worth a thousand words: Nói có sách, mách có chứng
64. Actions speak louder than words: Làm hay hơn nói
65. One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành
66. He who laughs today may weep tomorrow: Cười người chớ vội cười lâu. Cười người hôm trước hôm sau người cười.
67. Out of the world: Ngon
68. Give it a shot: Thử cái gì đó
69. Work like a dog: Làm việc rất chăm chỉ
70. Beat around the bush: Nói vòng vo tam quốc
71. Good for you: Làm tốt lắm
72. In good spirits: Hạnh phúc, tâm trạng tốt
73. You scratch my back and I’ll scratch yours: Nếu cậu giúp tôi thì tôi sẽ giúp lại cậu
74. Make a pig of oneself: Ăn quá nhiều
75. You can say that again: Tôi đồng ý với bạn
76. Easy come, easy go: Của thiên trả địa.
77. Seeing is believing: Tai nghe không bằng mắt thấy.
78. Easier said than done: Nói dễ, làm khó.
79. One swallow does not make a summer: Một con én không làm nên mùa xuân.
80. Time and tide wait for no man: Thời giờ thấm thoát thoi đưa, nó đi
81. When pigs fly: Chỉ điều gì đó khó mà xảy ra được
82. Look on the bright side: Hãy lạc quan lên
83. Easier said than done: Nói dễ hơn làm
84. Drive one crazy: Làm phiền ai đó rất nhiều
85. Take it easy: Đừng lo lắng, thư giãn nào
86. Go into business: Bắt đầu công việc kinh doanh
87. In a bad mood: Không vui
88. Break the news: Thông báo
89. Cost an arm and a leg: Rất đắt
90. Give someone the ax: Đuổi việc ai đó
91. Real flop: Thất bại
92. Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã
93. An eye for an eye, a tooth for a tooth: Ăn miếng trả miếng
94. A clean hand wants no washing: Cây ngay không sợ chết đứng
95. Neck or nothing: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con
96. Cleanliness is next to godliness: Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
97. Cut your coat according to your cloth: Liệu cơm gắp mắm
98. Never say die: Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
99. Constant dripping wears away stone: Nước chảy đá mòn
100. Carry coals to Newcastle: Chở củi về rừng

Thành ngữ tiếng Anh thông dụng cũng được người bản địa sử dụng để giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Các bạn có thể tham khảo thêm các câu thành ngữ khác để bổ sung cho vốn từ vựng tiếng Anh của mình thêm phong phú hơn nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts