Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Monday, October 17, 2016

Những mẫu câu về cách hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh dưới đây chắc chắn sẽ giúp ích cho bạn khi đến một nơi hoàn toàn xa lạ đó. Cùng xem đó là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp như thế nào nhé.
Cách hỏi đường bằng tiếng Anh

1. Mẫu câu chỉ đường bằng tiếng Anh

- Giving directions: Chỉ đường
- It's this way: chỗ đó ở phía này
- it's that way: chỗ đó ở phía kia
- you're going the wrong way: bạn đang đi sai đường rồi
- you're going in the wrong direction: bạn đang đi sai hướng rồi
 - take this road: đi đường này
 - go down there: đi xuống phía đó
 - take the first on the left: rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
 - take the second on the right: rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
 - turn right at the crossroads: đến ngã tư thì rẽ phải
 - continue straight ahead for about a mile: tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
 - continue past the fire station: tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
- you'll pass a supermarket on your left: bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
- keep going for another (hundred yards): tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa
- it'll be …: chỗ đó ở …
 - on your left: bên tay trái bạn
 - on your right: bên tay phải bạn
 - straight ahead of you: ngay trước mặt bạn
 - Here it is:  (Ở đây)
- It's over there: (Ở đằng kia)
 - Go straight.Turn to the left: (Hãy đi thẳng,rẽ bên trái)
 - Turn round,you're going the wrong way: (Hãy quay trở lại đi,ông nhầm đường rồi)
 - At the first cross-road,turn to the left: (Tới ngã đường thứ nhất,rẽ trái)
 - Go straight ahead: (Đi thẳng về phía trước)
 - Is there a bus station near hear?: (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)
- follow the signs for (the town centre): đi theo biển chỉ dẫn đến trung tâm thành phố
- continue straight on past some traffic lights: tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông
- at the second set of traffic lights, turn left: đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái
- go over the roundabout: đi qua bùng binh
- take the second exit at the roundabout: đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2
- turn right at the T-junction: rẽ phải ở ngã ba hình chữ T
- go under the bridge: đi dưới gầm cầu
- go over the bridge: đi trên cầu
- you'll cross some railway lines: bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray
Hướng dẫn chỉ đường bằng tiếng Anh

 2. Cách hỏi đường bằng tiếng Anh

- excuse me, could you tell me how to get to …?: xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
- excuse me, do you know where the … is?:xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
- I'm sorry, I don't know: xin lỗi, tôi không biết
- sorry, I'm not from around here: xin lỗi, tôi không ở khu này
- I'm looking for …: tôi đang tìm …
- are we on the right road for …?: chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
- is this the right way for …?:đây có phải đường đi … không?
 - do you have a map?: bạn có bản đồ không?
- can you show me on the map?: bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
- Where is the J super market,please?: (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
- Excuse me,where am i?: (Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)
- I have lost my way: (Tôi đi lạc)
- Excuse me,can you show me the way to the station,please?: (Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
- Is this the train for Hue?: (Có phải tàu lửa đi Huế không?)
- Please tell me the way to the waiting room: (Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi)
- Please show me the way: (Làm ơn chỉ đường giúp tôi)
- Will you please tell me,where am i?: (Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?)
- I don't remember the street : (Tôi quên đường rồi)
- Where is the police station?: (Trụ sở công an ở đâu?)
- Please tell me the way to the custom-office: (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)
- Pardon me,can you tell me what this office is?: (Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)
- Which way? : (Đi đường nào?)
- Where do i turn?: (Tôi phải rẽ ngã nào?)
- What is this street?: (Đường này gọi là gì?)
- Where can i buy them?: (Tôi có thể mua những thứ đó ở đâu?)
- how far is it? chỗ đó cách đây bao xa?
- how far is it to …? … cách đây bao xa?
- how far is it to … from here? … cách đây bao xa?
- is it far?  chỗ đó có xa không?
- is it a long way? chỗ đó có xa không?
- it's …:chỗ đó …
          not far: không xa
          quite close: khá gần
          quite a long way: khá xa
          a long way on foot: khá xa nếu đi bộ
          a long way to walk: khá xa nếu đi bộ
          about a mile from here: cách đây khỏng 1 dặm (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
- How far am i from the ASIA commercial bank?: (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)

Cách hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh rất đơn giản phải không. Bạn nên học thuộc các mẫu câu cơ bản trên để có thể giao tiếp tiếng Anh tốt nhất nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts