Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Monday, October 3, 2016

Believe và trust trong tiếng Anh đều có nghĩa là tin tưởng. Tuy nhiên cách sử dụng của mỗi từ trong từng văn cảnh cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là cách phân biệt believe và trust mà bạn cần biết để làm bài tập nhé.
Với hai từ này thì trust có mức độ mạnh hơn.
- “Believe” thường được dùng khi đưa ra phán đoán, do đó mang tính chất nhất thời và không mang tính chất tuyệt đối.
“Trust” thì ngược lại. “Trust” thể hiện tin tưởng tuyệt đối, dựa trên một mối quan hệ mật thiết, lâu dài.
Cách sử dụng hai từ đồng nghĩa believe và trust

1. Các nghĩa thường gặp của believe

- Cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc rằng ai đó đang nói sự thật.
- Nghĩ rằng, cho rằng cái gì đó là đúng hoặc có thể, mặc dù bạn không hoàn toàn chắc chắn
- Có quan điểm rằng cái gì đó đúng hoặc là sự thật
- Don’t/can’t believe: được dùng để nói rằng bạn ngạc nhiên hoặc khó chịu về cái gì đó
Ex:
- I don’t believe you!
- ‘Does he still live there?’ ‘I believe so/not.’
- She believes that children learned a new language very easily.
- I don’t believe I did it!

2. Các nghĩa thường gặp của Trust

- Có niềm tin về ai đó; tin rằng ai đó tốt bụng, chân thành, trung thực.
- Trust something: tin tưởng rằng cái gì đó là đúng hoặc chính xác hoặc rằng bạn có thể tin cậy vào điều đó.
- Hi vọng và mong đợi rằng cái gì đó là đúng
Ex:
- You can trust me not to tell anyone.
- He trusted her judgement.
- I trust (that) you have no objections to our proposals?
Dùng believe khi chắc chắn điều gì đó
Bài tập:
1. They need a leader they can______in.
2. I couldn’t______what I was hearing.
3. I was reluctant to______the evidence of my senses.
4. No one seriously______that this war will happen.
5. I don’t really______his judgement.
6. Paul thinks he’s happy, but his mother______otherwise.
7. ______John to forget Sue’s birthday!
8. Such figures are not to be______.
Đáp án:
1. believe
2. believe
3. trust
4. believes
5. trust
6. believes
7. Trust
8. trusted

Hi vọng qua lý thuyết và bài tập trên, các bạn sẽ biết cách phân biệt believe và trust để sử dụng chính xác hơn.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts