Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Thursday, October 20, 2016

Là học sinh, khi bạn muốn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh thì nên giới thiệu như cỡ nào. Ngoài giới thiệu tên, tuổi, địa chỉ an cư thì cần bổ sung thêm các gì để người nghe hiểu và nắm được những thông tin chính mà người nói muốn truyền tải. Trong bài viết này, English4u sẽ hướng dẫn nhiều em học trò giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách đầy đủ nhất.

gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-anh-cua-hoc-sinh

Học sinh nên giới thiệu bản thân giống thế nào?

1. Cách bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh dành cho học sinh

Bước 1: Cách khởi đầu để làm quen

Bạn có thể sử dụng nhiều mẫu câu giống như:

- Hello, My name is Richard Walker.

- Hi, They call me Richard.

- Hey, I am Richard.

- Hey! I am Richard.

- Can/May I introduce myself? - My name is Linh Nguyen

- I'm glad for this opportunity introduce myself. My name is Linh Nguyen

- I'd like to take a quick moment to introduce myself. My name is Linh Nguyen.

- Allow me to introduce myself. I'm Luong

- Let me introduce myself, by the way

gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-anh-cua-hoc-sinh

Có những cách giới thiệu họ tên bằng tiếng Anh

Bước 2: giới thiệu về họ và tên

- My first name is Giang, which means "river" (Tên tôi là Giang, còn nghĩa là "sông")

- Please call me Linh. (Cứ gọi tôi là Linh)

- Everyone calls me Linh. (Mọi người vẫn gọi tôi là Linh)

- You mau call me Jane (Anh có thể gọi tôi là Jane)

- Tsuki is my name (Tsuki là tên tôi)

- My name is long but you may just call me Nguyen (Tên tôi dài lắm, anh gọi tôi là Nguyên được rồi)

Bước ba: Cahcs nhắc đến tuổi

- I am 23 (Tôi 23 tuổi)

- I am 12 years old (tôi 12 tuổi)

- I am over 18 (tôi trên 18 tuổi)

- I am almost 20 (Tôi gần 20)

- I am nearly 30 (tôi sắp 30)

- I am in my fifties (Tôi ngoài 50)

- I am around your age (Tôi ngang tuổi anh)

Bước 04: Giới thiệu về nơi tại quê quán

- I am from Vietnam = I come from Vietnam (Tôi đến từ Việt Nam)

- I hail from Massachusetts (Tôi đến từ Massachusetts)

- I was born in Hanoi (tôi sinh ra ở Hà Nội)

- I grew up in Saigon (Tôi lớn lên tại Sài Gòn)

- I spent most of my life in Tuscany (Tôi sống phần lớn quãng đời của mình tại Tuscany)

- I live in Chicago (Tôi sống ở Chicago)

- I have lived in San Franciso for ten years (Tôi đã sống tại San Franciso được 10 năm)

Bước 5: Giới thiệu về học vấn

- I'm in 7th grade (Tôi đang học lớp 7)

- I'm in 7B class (Tôi đang học lớp 7B)

 Bước sáu: Giới thiệu về gu đam mê

- I'm very interested in learning English (Tôi rất thích thú lúc học tiếng Anh)

- I have a passion for traveling and exploring (Tôi có đam mê văn hóa - du lịch và khám phá)

- My hobbies are reading and writing. (Sở thích của tôi là đọc và viết)

- I like reading books. (Tôi thích đọc sách)

- I am a good cook. (Tôi là một đầu bếp cừ)

- I am good at playing chess. (Tôi giỏi chơi cờ)

- I like mua sắm when I'm free. (Tôi thích đi mua sắm lúc rảnh rỗi)

- I have a passion for traveling. (Tôi mê du lịch)

- I enjoy taking pictures. (Tôi thích chụp ảnh)

- I'm very interested in learning history. (Tôi cực kỳ thích thú tìm hiểu lịch sử)

Bước bảy: Giới thiệu về gia đình

- There are four of us in my family (Có 4 người trong các hội viên trong gia đình tôi.)

- I don't have any siblings. I would have liked a sister. (Tôi không có anh chị em. Tôi rất thích nếu có chị/em gái.)

- My grandparents are still alive (Ông bà tôi vẫn còn sống.)

- I do not have any siblings. I would have liked a sister… (Tôi không có anh chị em. Tôi sẽ rất thích nếu có một chị/em gái…)

- I am the only child (Tôi là con một)

gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-anh-cua-hoc-sinh

Nói về thị hiếu trong tiếng Anh thì nói giống như thế nào?

Bước tám: kết thúc cuộc nói chuyện

- Nice/glad/pleased to meet you (Vui/hân hạn được gặp anh)

- Very nice to meet you (Rất vui được gặp anh)

- Good to meet you (Rất vui được gặp bạn)

- It is a please to meet you (Hân hạnh được gặp anh)

- Well, it was nice meeting you. I really had a great time (Thật vui khi được gặp anh. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời)

- Let's talk more another time. I have got to go find my friend (Chúng ta hãy chuyện trò nhiều hơn vào dịp khác. Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi rồi)

- Take care (giữ gìn sức khỏe nhé)

Bước chín: Cách đề nghị giữ liên lạc

- Can I get/have your number? This way we can keep in touch. (Tôi lấy số di động của anh được ko? Để ta có thể giữ giao thông với nhau)

- What is your number? I'd love to see you again… (Số của bạn là gì? Mình rất muốn gặp lại bạn…)

- Should I add you on Facebook? (Tớ thêm bạn với cậu trên Facebook nhé?)

2. một vài cuộc hội thoại giới thiệu bản thân

Hội thoại 1

A: Good morning (Chào cô).

B: Nice to meet you, sir. Let me introduce myself. I'm Hoa.

(Rất hân hạnh được gặp ông. Tôi xin phép được tự giới thiệu. Tôi là Hoa).

A: It's pleasure to meet you here. I'm Trong Khoi, I'm in 7B class.

(Rất vui được gặp cô tại đây. Tôi là Trọng Khôi, học sinh lớp 7).