Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Monday, October 31, 2016

Có nhiều cách để diễn đạt nỗi buồn bằng tiếng Anh ngoài từ “sad”. Dưới đây là những cách nói khác của nỗi buồn trong tiếng Anh mà bạn nên biết để đưa vào giao tiếp tiếng Anh nhé.
Những cách diễn đạt khác nhau khi nói về nỗi buồn bằng tiếng Anh

Những cách nói khác của nỗi buồn trong tiếng Anh

Từ
Diễn giải
Ý nghĩa
unhappy
sad or not satisfied
buồn, không hài lòng
downcast
sad and without hope    
buồn, vô vọng
glum
disappointed or unhappy, and quiet
u buồn
wretched
very ill or very unhappy
mệt mỏi, buồn bực
upset
worried, unhappy, or angry     
buồn, lo lắng, bực mình
gloomy
unhappy and without hope
buồn vô vọng
sorrowful
very sad
rất buồn     
melancholy
sad    
buồn
miserable
very unhappy; unpleasant, causing unhappiness
rất buồn; buồn bực và không thoải mái
pathetic
causing feelings of sadness, sympathy, or sometimes lackof respect, especially because a person or an animal is suffering
đáng thương cảm, buồn thương

down
unhappy; unable to feel excited or energetic about anything
không vui, mất tinh thần, không có hứng
dispirited
not feeling much hope about a particular situation or problem
mất tinh thần, ít hy vọng
devastated
very shocked and upset  
sụp đổ, sốc
disheartened
lose confidence, hope, and energy     
thất vọng
blue
feeling or showing sadness
buồn rầu
depressed
unhappy and without hope
buồn vô vọng
gutted
extremely disappointed and unhappy
rất thất vọng
heartbroken
extremely sad
rất buồn
bad   
unpleasant and causing difficulties or harm
tồi tệ

Học các từ đồng nghĩa cũng là cách giúp bạn bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh cho mình đó. Lưu lại và luyện tập mỗi ngày nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts