Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Thursday, October 13, 2016

Những thành ngữ tiếng Anh là cụm từ cố định được sử dụng nhiều trong văn nói và văn viết. Với những cụm từ này, bạn phải học thuộc và sử dụng chính xác để tránh nhầm lẫn trong từng văn cảnh. Dưới đây là những thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo để sử dụng khi cần nhé.
Thành ngữ trong tiếng Anh sử dụng như thế nào

Những thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh thường dùng nhất

- In touch with someone: seeing someone or communicating with someone regularly: liên lạc.
- Let's stay in touch. (Hãy giữ liên lạc nhé)
- Keep in touch: Giữ liên lạc nhé)
- Take it easy: relax, rest: bình tĩnh, thư giãn thoải mái
- Take it easy. It's just a game. (Thoải mái đi, chỉ là một trò chơi thôi mà)
- Piece of cake: something easily achieved: dễ như ăn bánh
- On the ball: be alert, active or attentive: nhanh nhẹn, tinh nhanh, phản xạ nhanh.
- Under the weather: slightly unwell or in low spirits: hơi mệt mỏi, xuống tinh thần
- Once in a blue moon: very rarely, very infrequently: thuở nào mặt trăng màu xanh - hiếm khi, hầu như không xảy ra.
- Be all ears: listen carefully or eagerly: dỏng tai lên nghe.
- Hit the sack/ hay: đi ngủ
- (Cost) an arm and a leg: a very high price for an item or service; or an expensive price: đắt như tay chân cắt ra bán - rất đắt, giá cắt cổ.
- Sit on the fence: remain neutral on a certain topic, to not have a stance or opinion: ngồi trên hàng rào ranh giới - lưỡng lự, không chọn về phía nào.
- Top dog: the most important person in a group - con chó đầu đàn: người dẫn dầu, lãnh đạo nhóm, cánh chim đầu đàn.
- Monkey business: mischievous or deceitful behavior - trò khỉ: hành vi tinh quái và dối trá, "trò mèo".
- Cat burglar: a thief who climbs into buildings - trộm trèo tường vào nhà.
- Road hog: a dangerous driver - lái xe như lợn thiến: người lái xe bạt mạng.
- Black sheep: an undesirable member of a group - con cừu đen giữa bầy cừu trắng: kẻ không ai ưa, kẻ lạc đàn.
- Rat race: an exhausting and repetitive routine: lịch trình lặp đi lặp lại, mệt mỏi, nhàm chán.
Giao tiếp tiếng Anh hàng ngày sử dụng nhiều thành ngữ
- Up in the air: If a matter is up in the air, it is uncertain, often because other matters have to be decided first: lửng lơ chưa chắc vì phụ thuộc vào những vấn đề khác, bỏ ngỏ.
- A little bird told me: the situation that someone received the information from a source which is not to be overtly exposed: có chú chim đến rỉ tai tôi - ai đó biết được thông tin bí mật, không công khai.
- A needle in a haystack: something that is difficult or impossible to locate; or something impossibly complex or intractable: kim trong đám cỏ, thứ gì khó tìm kiếm - mò kim đáy bể.
- A penny for your thoughts: said when you want to know what another person is thinking, usually because they have been quiet for a while: hỏi ai đang nghĩ gì khi thấy họ ngồi im lặng trong một lúc - "Anh nghĩ gì mà mải mê/ngẩn người ra thế?".
- A short fuse: the personality trait of  being quick to anger: ngòi bom nổ chậm, người nóng tính.

Với mỗi câu thành ngữ tiếng Anh mà chúng tôi giới thiệu ở trên, bạn nên đặt một ví dụ cụ thể để có thể ghi nhớ tốt hơn nhé. Bạn có thể tham khảo nhiều bài viết trên trang để học tiếng Anh mỗi ngày nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts