Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Monday, October 31, 2016

“Excuse” không phải là cách nói duy nhất khi bạn muốn xin lỗi ai đó. Hãy làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của mình bằng những từ đồng nghĩa dưới đây nhé.
Các từ đồng nghĩa với xin lỗi trong tiếng Anh

Những cụm từ đồng nghĩa với “xin lỗi” trong tiếng Anh

Từ/Cụm từ
Nghĩa
Wink at
chứng minh điều gì đó sai/cho phép điều sai trái tiếp diễn
Condone /kən´doun/
bỏ qua, tha thứ
Dismiss /dis'mis/
bỏ qua tầm quan trọng của vấn đề, hủy bỏ buộc tội
Gloss over
xem xét, đối xử như không vấn đề gì
Paperover
xí xóa chuyện đã qua
Pardon /'pɑ:dn/
xá tội, bỏ qua
Vindicate /´vindi¸keit/
minh oan, làm sáng tỏ, bào chữa
Wave off
tha thứ
Overlook /,ouvə'luk/
bỏ qua
Exculpate /´ekskʌl¸peit/
chứng minh vô tội
Brush aside
bỏ qua, không để ý đến điều sai
Absolve /əb'zɔlv/
tha tội, xá tội, miễn trách nhiệm
Blink at
chứng minh điều gì đó sai/cho phép điều sai trái tiếp diễn
Exonerate /ɪgˈzɒnˌreɪt/
miễn tội
Forgive /fərˈgɪv/
tha thứ
Shrug off
tha thứ, bỏ qua
Acquit /ə´kwit/
tha bổng, tuyên trắng án
Clear
xóa bỏ lời buộc tội, đổ lỗi (thường tuyên bố vô tội)
Close one's eyes to
chứng minh điều gì đó sai/cho phép điều sai trái tiếp diễn
Discount /'diskaunt/
làm giảm tầm quan trọng của vấn đề

Học các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn tránh tình trạng lặp từ khi giao tiếp cũng như giao tiếp tiếng Anh. Đây cũng là cách học đơn giản, hiệu quả giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn nhiều đó.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts