Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Friday, October 14, 2016

Khi muốn nói về khoảng cách gần, ngắn, chúng ta thường dùng close, near và nearby. Tuy nhiên mỗi từ lại có cách sử dụng khác nhau nên điều quan trọng là bạn phải nắm được quy luật đó để áp dụng vào từng trường hợp cụ thể. Hãy cùng tham khảo lý thuyết dưới đây và làm bài tập ở cuối bài nhé.
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa

1. Phân biệt cách sử dụng near và nearby

- Nearby: Dùng như một tính từ (adj) hay trạng từ (adv) đơn giản để mô tả sự gần gũi. Hoặc sử dụng trước hoặc sau danh từ.
- Near và nearby: Dùng như tính từ có nghĩa là gần vũi về vị trí, khoảng cách không xa.
Ex:
My parents live in a nearby village. (Cha mẹ tôi sống ở một ngôi làng gần đây.)
They live nearby. (Họ sống gần đây.)
We ate at a nearby pub. = We ate at a pub nearby. (Chúng tôi đã ăn một quán ăn gần đây.)
- Có thể chúng ta đã từng thấy cấu trúc “nearby to + clause”.
Ví dụ:
It was relatively easy to find work nearby to where she lived.
Khá dễ để tìm một công việc ở gần nơi mà cô ấy sống.
Nhưng đa phần người bản ngữ sẽ đơn giản là chỉ dùng near:
In those times it was relatively easy to find work near where a person lived.
- Dùng nearby đằng sau be hoặc đặt nearby ở đầu câu.
Ex:
Several shops are nearby. (Có mấy cửa hàng ở gần đây) = There are several shops nearby
- Near: Dùng khi muốn sử dụng từ bổ nghĩa như quite, very… với một phó từ hoặc sau động từ be.
Ex:
My parents live very near. (Bố mẹ tôi sống rất gần đây.)
The village where they live is very near. (Ngôi làng họ sống rất gần đây.)
- Near còn có thể được sử dụng như một giới từ. Nearby thì không như vậy.
Ex:
They live very near us. (Họ sống rất gần chúng tôi.)
The village they live in is quite near us. (Ngôi làng họ sống khá gần chúng tôi)
- Các cụm từ thông dụng với near
+ a near miss: một sự va chạm hoặc tai nạn chỉ còn một chút nữa là xảy ra
+ in the near future: trong tương lai gần
+ in the near distance: trong khoảng cách gần
Làm bài tập tiếng Anh về từ đồng nghĩa

2. Cách phân biệt close và Near

- Trong nhiều trường hợp, close và near có thể được dùng thay thế nhau.
Ex:
His house is very close/near. (Nhà của anh ấy rất gần)
- Các cụm từ thông dụng với close
+ a close encounter: đối mặt, chứng kiến
+ a close race: cuộc đua gay cấn, căng go
+ a close finish: sát nút
Bài tập: Chọn đáp án đúng
1. He took his bags and tossed them into some ______ bushes.
2. We heard a loud bang somewhere very ______.
3. They’re a ______ family.
4. My sisters live in a ______ street.
5. Is there a chemist’s anywhere ______ ?
6. Our son’s school is quite ______ our house.
Đáp án:
1. nearby
2. near
3. close
4. nearby
5. nearby
6. near

Bạn có thể tìm thêm nhiều bài tập liên quan đến cách sử dụng của close, near và nearby để thực hành tại nhà nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts