Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Friday, October 7, 2016

Có những thành ngữ tiếng Anh có tên quốc gia hay các con số nhưng lại không hề liên quan đến đất nước đó, con số đó. Dưới đây là một số thành ngữ trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo nhé.
Học tiếng Anh qua thành ngữ

1. Những thành ngữ tiếng Anh có tên quốc gia

Thành ngữ
Nghĩa
An Englishman’s home is his castle
chuyện riêng của người ta thì đừng xen vào
Chinese whispers
tam sao thất bản (khi thông tin truyền từ người này tới người kia)
Double Dutch
Khó hiểu
Dutch courage
sự liều lĩnh sau khi uống quá nhiểu bia rựou
Dutch treat/Go Dutch
bữa ăn mỗi người trả phần tiền của riêng mình
Dutch uncle
người thường đưa ra những lời khuyên mà không ai nghe
Dutch wife
cái gối dài
Talk for England
nói rất nhiều
Take French leave
rời bỏ buổi tiệc mà không nói lời nào
Good Samaritan
người giúp đỡ người khác khi họ gặp hoạn nạn
Greek to me
thứ khó hiểu
If you’ll pardon my French
xin lỗi vì tôi đã chửi thề
Indian giver
người mà cho bạn gì đó sau đó thì đòi lại
Indian summer
khoảng thời gian nóng cuối thu
Like Chinese arithmetic
thứ khó hiểu
Mexican standoff
những thứ làm gián đoạn những thứ khác
More holes than Swiss cheese
những thứ còn thiếu rất nhiều
Scotch mist
những thứ khó tìm
Slow boat to China
những điều diễn ra chậm
Spanish practices
việc làm mang lại lợi ích cho bản thân khi không được phép
Too many chiefs and not enough Indians
có quá nhiều ông chủ và ít người làm
Young Turk
những người trẻ bồng bột

2. Những thành ngữ tiếng Anh có các con số

Thành ngữ
Nghĩa
A1
Thứ tốt nhất (something is A1)
Back to square one
Bắt đầu lại từ đầu
Your better half
Vợ hoặc chồng
Something is done by the numbers
Làm đúng trật tự, không có chỗ cho sáng tạo
Do a double take
Cư xử bình tĩnh trước những tin bất ngờ
A double whammy
Cái gì đó là khỏi nguồn của nhiều vấn đề cùng một lúc
Feel like a million
Cảm thấy khỏe và vui
First come first served
Đến trước thì được phục vụ trước
Stand four-square behind someone
Giúp ai đó hết sức mình
Give me five
đập tay (2 người cùng giơ tay, đập 2 lòng bàn tay vào nhau)
The lesser of two evils
Một việc đỡ tồi tệ hơn cái còn lại
Look out for number one
Bản thân mình là trên hết
Go off on one
Rất tức giận
Someone is on all fours
(động tác) bò
Tell somebody to do something on the double
Làm nhanh và ngay lập tức
Once bitten twice shy
Bài học nhớ đời
Something is done at one fell swoop
Việc được thực hiện nhanh chóng
One for the road
Cốc rượu/ bia cuối cùng trước khi lên đường
Be one over the eight
Say
Put two and two together
Đi đến kết luận vững chắc
Second-guess someone
Cố đoán rằng người ta đang làm gì
Be six feet under
Đã chết
Six of one and half-a-dozen of the other
Không khác gì nhau
Be all at sixes and sevens
Gặp nhiều cãi vã
Take 40 winks
Đánh một giấc (ngủ)
Talk nineteen to the dozen
Nói rất nhanh
That makes two of us    
Đây là lý do vì sao tôi và anh khác nhau
Be given the third degree
Chịu nhiều áp lực
Third time lucky
Lần thứ 3 sẽ may mắn (quá tam ba bận)
Watch your six
Cẩn thận trước những nguy hiểm rình rập
The whole nine yards
Tất cả những thứ cần thiết
Have a zero tolerance policy
Không bỏ qua bất cứ lỗi nhỏ nào

Đừng quên lưu lại và ghi nhớ những thành ngữ tiếng Anh này nhé, chắc chắn sẽ bổ sung cho bạn nhiều vốn từ vựng tiếng Anh đó.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts