Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, October 19, 2016

Dưới đây là những câu thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống mà bạn có thể sử dụng hàng ngày. Rất nhiều câu thành ngữ ý nghĩa sẽ giúp cuộc sống của bạn thêm ý nghĩa hơn đó.
Các thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống

Những thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống

1. Learn form yesterday. Live for today. Hope for tomorrow
Học từ hôm qua. Sống cho hôm nay. Hi vọng cho ngày mai.
2. Life is short, Smile while you still have teeth
Cuộc sống vốn rất ngắn. Hãy mỉm cười khi bạn vẫn còn có thể
3. Everybody laughs in the same language
Ngôn ngữ của tiếng cười với ai cũng giống nhau.
4. You can’t start the next chapter of your life if you keep re-reading the last one
Bạn không thể bắt đầu chương mới của cuộc đời nếu bạn cứ đọc đi đọc lại mãi chương trước đó.
5. One of the simplest way to stay happy is to let go all of the things that make you sad
Cách đơn giản nhất để luôn hạnh phúc là bỏ qua tất cả những thứ làm bạn buồn.
6. Life is not fair – get used to it
Cuộc sống vốn không công bằng, hãy học cách thích nghi với chúng
7. Life is like a camera lens. Focus only on what’s important and you can capture it perfectly
Cuộc sống giống như một cái ống kính máy ảnh. Tập trung vào điều quan trọng nhất và bạn sẽ nắm bắt được nó một cách hoàn hảo.
8. Life has no remote. Get up and change it yourself
Cuộc sống không có điều khiển từ xa. Hãy tự đứng dậy và thay đổi nó.
9. Life is trying things to see if they work
Cuộc sống là thử làm mọi việc để xem nó có cho kết quả không.
10. Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow
Cuộc sống luôn cho bạn một cơ hội thứ hai. Nó được gọi là ngày mai.
11. Life is the greatest journey you will be ever on
Cuộc sống là hành trình vĩ đại nhất mà bạn từng trải qua
12. When life changes to be harder, change yourself to be stronger
Khi cuộc sống trở nên khó khăn hơn, hãy thay đổi bản thân để trở nên mạnh mẽ hơn.
13. Life isn’t about waiting for the storm to pass. It’s about learning to dance in the rain.
Cuộc sống không phải là chờ đợi cơn bão qua đi. Nó là việc học cách khiêu vũ ngay cả trong mưa.
14. The happiness of your life depends on the quality of your thoughts.
Hạnh phúc trong cuộc sống của bạn phụ thuộc vào chất lượng những suy nghĩ của bạn.
15. Sadness flies away on the wings of time.
Nỗi buồn bay đi trên đôi cánh của thời gian.
16. To laugh with others is one of life’s great pleasures. To be laughed at by others is one of life’s great hurts.
Cười với người khác là một trong những vui thú lớn nhất của cuộc đời. Bị người khác cười là một trong những sự tổn thương lớn nhất của cuộc đời.
17. Life is a story, make yours the best seller
Cuộc sống là một cuốn truyện, hãy làm sao cho cuốn của bạnBÁN CHẠY NHẤT.
18. If you sleep on life, all you will have are dreams.
Nếu bạn ngủ quên trong cuộc sống, tất cả những gì bạn có là những giấc mơ.
19. In three words I can sum up I’ve learned in life: it goes on.
Bằng 3 từ tôi có thể tóm tắt những gì tôi học được về cuộc sống: vẫn tiếp tục.
20. You’re given this life because you’re strong enough to live it.
Bạn được ban cho cuộc sống này vì bạn đủ mạnh mẽ để sống nó.
21. To Be the Light of Someone’s Life
Tình yêu là thứ xúc cảm mạnh mẽ đến nỗi nó có thể trở thành lý do để tồn tại của một ai đó. Thành ngữ này mô tả một thứ tình yêu vô cùng sâu đậm. Chẳng hạn như, Daniela luôn nói rằng cô con gái là người thân yêu nhất của bà.
Thành ngữ tiếng Anh hay giúp bạn nâng cao vốn từ vựng trong tiếng Anh
22. The Best Things in Life are Free
Thành ngữ phổ biến này áp dụng cho những điều vô cùng đẹp đẽ và thú vị trong cuộc sống nhưng lại chẳng tốn chút phí tổn nào. Đây là một ví dụ. Có một nhóm người trèo lên đến đỉnh núi, mặt trời vừa mới ló dạng qua những ngọn đồi. Rõ ràng là những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống đều là miễn phí.
23. Lead a Double Life
Người ta làm đủ mọi cách để giấu nhẹm những hành động bị cấm đoán, và họ cố gắng tỏ ra thật bình thường. Đây là một ví dụ. Các tờ báo lá cải dày đặc các tiêu đề cho rằng anh chàng diễn viên đó sống rất mờ ám.
24. Risk Life and Limb
Thành ngữ này rất phù hợp dùng trong ngữ cảnh khi mọi người mạo hiểm cả mạng sống để theo theo đuổi sự giàu sang, cảm giác mạnh hay thú vui nào đó. Đây là một ví dụ. Các nhà thám hiểm mạo hiểm cả mạng sống để truy tìm kho vàng đã thất lạc của người Inca trong những khu rừng rậm Nam Mỹ.
25. Larger Than Life
Thành ngữ này đề cập đến những người nổi tiếng, những nhân vật trong văn học và những nhân vật cao cấp, là những người sống một cuộc sống thú vị hơn hầu hết những người khác. Thành ngữ này cũng áp dụng cho những tình huống và sự vật có quy mô khác thường và ấn tượng. Đây là một ví dụ. Đối với nhiều người, bất cứ một ngôi sao điện ảnh nào cũng là một vị anh hùng xuất chúng.
26. It’s a Dog’s Life
Cuộc sống không phải lúc nào cũng là những trò vui. Khi có quá nhiều việc để làm thì thành ngữ này rất phù hợp. Đây là một ví dụ. Sylvia phải lau chùi phòng tắm vào ngày nghỉ. Ắt hẳn là khốn khổ lắm đây.
27. Life in the Fast Lane
Một số người thích một cuộc sống vô tư, mạo hiểm và phóng túng. Thành ngữ này mô tả kiểu người này rất chuẩn xác. Đây là một ví dụ. Marcus mê những chiếc xe hơi đắt tiền, phụ nữ đẹp và những bữa tiệc điên cuồng. Anh ta sống rất phong trần.

Các bạn nhớ lưu lại những thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống mà English4u giới thiệu ở trên nhé. Chắc chắn sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong quá trình học tiếng Anh đó.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts