Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, October 26, 2016

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong y khoa dưới đây sẽ rất bổ ích cho bạn trong công việc và cuộc sống đó. Không chỉ là những người làm trong ngành y khoa và ngay cả khi bạn đến các bệnh viện quốc tế cũng rất cần thiết cho bạn.
Tiếng Anh giao tiếp trong y khoa

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong y khoa

Giao tiếp tiếng Anh tại quầy lễ tân
- I'd like to see a doctor: tôi muốn gặp bác sĩ
- do you have an appointment?: anh/chị có lịch hẹn trước không?
- is it urgent? có khẩn cấp không?
- I'd like to make an appointment to see Dr … tôi muốn hẹn gặp bác sĩ …
- do you have any doctors who speak …? ở đây có bác sĩ nào nói tiếng … không?
- do you have private medical insurance? anh/chị có bảo hiểm y tế cá nhân không?
- have you got a European Health Insurance card? anh/chị có thẻ Bảo hiểm Y tế Châu âu không?
- please take a seat: xin mời ngồi
- the doctor's ready to see you now: bác sĩ có thể khám cho anh/chị bây giờ
Tiếng Anh giao tiếp khi bàn về các triệu chứng
- how can I help you? tôi có thể giúp gì được anh/chị?
- what's the problem? anh/chị có vấn đề gì?
- what are your symptoms? anh/chị có triệu chứng gì?
- I've got a … tôi bị …
- temperature: sốt
- sore throat: viêm họng
- Headache: đau đầu
- rash: phát ban
- I've been feeling sick: gần đây tôi cảm thấy mệt
- I've been having headaches: gần đây tôi bị đau đầu
- I'm very congested: tbị sung huyết
- my joints are aching: các khớp của tôi rất đau
- I've got diarrhoea: tôi bị tiêu chảy
- I'm constipated: tôi bị táo bón
- I've got a lump: tôi bị u lồi
- I've got a swollen… của tôi bị sưng
- ankle: mắt cá chân
- I'm in a lot of pain: tôi đau lắm
- I've got a pain in my …tôi bị đau ở …
- I think I've pulled a muscle in my leg        tôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ
- I'm having difficulty breathing: tôi đang bị khó thở
- I've got very little energy: tôi đang bị yếu sức
- I've been feeling very tired: dạo này tôi cảm thấy rất mệt
- I've been feeling depressed: dạo này tôi cảm thấy rất chán nản
- I've been having difficulty sleeping: dạo này tôi bị khó ngủ
- how long have you been feeling like this?: anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
- how have you been feeling generally? nhìn chúng anh/chị cảm thấy thế nào?
- is there any possibility you might be pregnant? liệu có phải chị đang có thai không?
- I think I might be pregnant: tôi nghĩ tôi có thể đang có thai
- do you have any allergies? anh/chị có bị dị ứng không?
- I'm allergic to antibiotics: tôi bị dị ứng với thuốc kháng sinh
- are you on any sort of medication? anh/chị có đang uống thuốc gì không?
- I need a sick note: tôi cần giấy chứng nhận ốm
Tiếng Anh giao tiếp khi khám bệnh
- can I have a look? để tôi khám xem
- where does it hurt? anh/chị bị đau chỗ nào?
- it hurts here: tôi đau ở đây
- does it hurt when I press here? anh/chị có thấy đau khi tôi ấn vào đây không?
- I'm going to take your …tôi sẽ đo … của chị/anh
Học tiếng Anh theo chuyên ngành
Tiếng Anh giao tiếp khi đưa ra phương pháp điều trị và lời khuyên
- you're going to need a few stiches: anh/chị cần vài mũi khâu
- I'm going to give you an injection: tôi sẽ tiêm cho anh/chị
- we need to take a …chúng tôi cần lấy …
- urine sample: mẫu nước tiểu
- you need to have a blood test: anh/chị cần thử máu
- I'm going to prescribe you some antibiotics: tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh
- take two of these pills three times a day: uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên
- take this prescription to the chemist: hãy mang đơn thuốc này ra hàng thuốc
- you should stop smoking: anh/chị nên bỏ thuốc
- you should cut down on your drinking: anh/chị nên giảm bia rượu
- you need to try and lose some weight: anh/chị nên cố gắng giảm thêm vài cân nữa
- I want to send you for an x-ray: tôi muốn giới thiệu anh/chị đi chụp phim x-quang
- I want you to see a specialist: tôi muốn anh/chị đi gặp chuyên gia
Hội thoại tiếng Anh giao tiếp trong y khoa
- Hello Sir, I’m Doctor Gupta. Chào ông, tôi là bác sĩ Gupta.
- Hi Doc. I’m glad you are here. Chào bác sĩ, tôi hân hạnh được gặp ông ở đây.
- What brings you to the hospital today, Mr.Smith? Điều gì khiến ông đến bênh viện hôm nay, thưa ông Smith?
- Bad cough. And I can’t catch my breath. Ho nhiều quá. Và tôi không thở được.

 - Tell me more about the cough. Ông hãy nói cho tôi biết rõ hơn về cơn ho.
- I’ve been coughing up green phlegm for one week. It hurts my chest on the right side when I cough.
Tôi ho khạc đàm xanh từ một tuần nay. Nó làm tôi đau ngực phía bên phải.
- And the difficulty breathing? Ông có khó thở không?
- It is getting worse everyday. It started a couple of days after the cough. I’ve been using albuterol inhaler about every 2 or 3 hours, but it is not helping. (Mr.Smith takes a deep and labored breath.) Can you hear the wheeze, Doc? Càng ngày càng tồi tệ hơn. Nó bắt đầu hai ngày sau khi ho. Tôi đã dùng salbutamol mỗi 2 hoặc 3 giờ, nhưng không cải thiện được gì. (Ông Smith hít một hơi sâu và thở mạnh.) BS có nghe tiếng rít không?
- Yes, I hear the wheeze. You must be uncomfortable. Let me ask you a few more questions, so I can decide on the correct treatment. Any fevers or chills? Vâng, tôi có nghe tiếng rít. Ông hẳn phải khó chịu lắm. Ông cho phép tôi hỏi thêm vài câu, tôi mới có thể quyết định phương pháp điều trị chính xác được. Ông có sốt rét run không?
- No, not really. Không, thật sự là không.
- Is the breathing worse when you lie on your back? Ông có cảm thấy khó thở hơn khi nằm không?
- No. Không.
- Any swelling in your legs? Chân ông bị phù như thế nào?
- I always have a little swelling around my ankles. But now, it is worse than before.
Tôi thường bị phù nhẹ ở quanh mắt cá. Nhưng bây giờ nó đã nặng hơn rồi.
- Headaches? Change in vision? Ông có nhức đầu không? Thị lực của ông có thay đổi không?
- No. Không.
- Weakness or difficulty walking? Ông đi lại có yếu hoặc khó khăn lắm không?
- No, I’m just tired when I get short of breath. Không, tôi chỉ mệt khi tôi bị hụt hơi.
- Trouble swallowing? Diarrhea or constipation? Ông nuốt có khó không? Ông có bị tiêu chảy hay táo bón không?
- No. Không.
- Any other aches or pains? Ông còn đau chỗ nào khác nữa không?
- Not today. Hôm nay thì không.
- Trouble urinating? Burning when you pee? Ông đi tiểu có khó không? Ông có cảm giác đau rát khi đi tiểu không?
- Not recently. Sometimes I have trouble starting the stream, but I’ve been told that is because of my prostate. Gần đây thì không. Thỉnh thoảng tôi bị khó khi bắt đầu đi tiểu, nhưng bác sĩ bào là do tiền liệt tuyến của tôi.

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong y khoa có nhiều tư chuyên ngành, vì thế các bạn nên luyện tập thường xuyên cùng đồng nghiệp và bạn bè, như vậy sẽ dễ nhớ hơn.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts