Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Tuesday, November 29, 2016

Khi đi làm bạn sẽ có nhiều cơ hội để được tiếp xúc và nói chuyện với người nước ngoài. Trong môi trường công sở cũng vậy, bạn có thể cải thiện trình độ tiếng Anh của mình bằng những mẫu câu tiếng Anh cơ bản trong từng tình huống cụ thể. Cùng luyện tập tiếng Anh giao tiếp công sở theo các mẫu dưới đây nhé.
Tiếng Anh giao tiếp công sở thông dụng

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở chung chung
- How long have you worked here?  Anh đã làm ở đây bao lâu rồi?
- I’m going out for lunch.  Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa
- I’ll be back at 1.30.  Tôi sẽ quay lại lúc 1:30
- How long does it take you to get to work?  Anh đi đến cơ quan mất bao lâu?
- The traffic was terrible today.  Giao thông hôm nay thật kinh khủng
- How do you get to work? Anh đến cơ quan bằng gì?
- Here’s my business card. Đây là danh thiếp của tôi.
Vắng mặt tại cơ quan
- She’s on maternity leave. Cô ấy đang nghỉ đẻ.
- He’s off sick today. Anh ấy hôm nay bị ốm.
- He’s not in today. Anh ấy hôm nay không có ở cơ quan.
- She’s on holiday. Cô ấy đi nghỉ lễ rồi.
- I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được.
Làm việc với khách hàng
- Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Do you need any help? Bạn cần giúp gì không?
- He’s with a customer at the moment.         Hiện tai anh ấy đang đi với khách hàng
- What can I do for you? Tôi có thể làm gì cho bạn nào?
- Sorry to keep you waiting. Xin lỗi đã để anh/chị phải chờ lâu
- I won’t take but a minute. Nó sẽ không tốn quá nhiều thời gian đâu
- I’ll be with you in a moment. Chút nữa tôi sẽ làm việc với bạn
Trong văn phòng
- He’s in a meeting. Anh ấy đang họp.
- What time does the meeting start? Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?
- What time does the meeting finish? Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?
- The reception’s on the first floor. Quầy lễ tân ở tầng một.
- I’ll be free after lunch. Tôi rảnh sau bữa trưa.
- She’s having a leaving-do on Friday. Cô ấy sắp tổ chức tiệc chia tay vào thứ Sáu.
- She’s resigned. Cô ấy xin thôi việc rồi.
- This invoice is overdue. Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.
- He’s been promoted. Anh ấy đã được thăng chức.
- Can I see the report? Cho tôi xem bản báo cáo được không?
- I need to do some photocopying. Tôi cần phải đi photocopy.
- Where’s the photocopier? Máy photocopy ở đâu?
- The photocopier’s jammed. Máy photocopy bị tắc rồi.
- I’ve left the file on your desk. Tôi đã để tập tài liệu trên bàn anh/chị.
Thể hiện sự đồng tình
- Stronger YES (Hoàn toàn đồng ý)
- Absolutely!
- Definitely!
- For sure!
- Great!
- I’ll say!
- Okay!
- Sure thing!
- You bet!
Luyện tiếng Anh giao tiếp cùng đồng nghiệp
Weaker YES (Đồng ý nhưng không chắc chắn)
- I think so
- I’m considering it
- I’ll think about it
- Most likely I will
- Okay, If you really want me to.
- Probably
- That might be a good idea.
Thể hiện sự phản đối
Stronger NO (Hoàn toàn không đồng ý)
- Are you kidding?
- Forget it!
- Never!
- No way!
- Not on your life!
- Nothing doing!
- Not for all the tea in China!   
Weaker NO (Không đồng ý nhưng có thể thuyết phục)
- I don’t think so.
- I doubt it.
- I’d rather not
- Not likely
- Probably not.
- That’s probably not such a good idea.
Các vấn đề về công nghệ thông tin
- There’s a problem with my computer. Máy tính của tôi có vấn đề.
- The system’s down at the moment. Hiện giờ hệ thống đang bị sập.
- The internet’s down at the moment. Hiện giờ mạng đang bị sập.
- I can’t access my email. Tôi không thể truy cập vào email của tôi.
- The printer isn’t working. Máy in đang bị hỏng.
Nếu các bạn muốn phát triển sự nghiệp của mình, thăng tiến hơn nữa trong công việc thì hãy học tiếng Anh từ bây giờ nhé. Chắc chắn những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở mà chúng tôi giới thiệu ở trên sẽ giúp ích cho các bạn rất nhiều trong công việc cũng như khi làm việc với đồng nghiệp đó.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts