Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Saturday, December 17, 2016

Tính từ ghép trong tiếng Anh rất thường dùng trong kỹ năng viết cũng như tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Biết cách thành lập tính từ ghép sẽ giúp cho vốn từ tiếng Anh của bạn phong phú hơn nhiều đó. Dưới đây là cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo nhé.
Các cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh

Tổng hợp những cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh

- Adv + -ed participle: well-behaved
Ex: They are well-behaved children.
- Adv + -ing participle: fast-growing
Ex: China’s economic boom is generating a fast-growing market at home. (Bùng nổ kinh tế của Trung Quốc là tạo ra một thị trường đang phát triển nhanh chóng tại nhà.)
- Adj + -ed participle: ready-made
Ex: She seems to live on ready-made frozen meals (Cô dường như sống phụ thuộc vào các bữa ăn đông lạnh làm sẵn)
- Adj + -ing participle: longest-serving
Ex: He’s the longest-serving employee in the company. (Ông là nhân viên phục vụ lâu nhất trong công ty.)
- N + -ed perticiple: free-lined
Ex: The public square was free-lined
- N + -ing participle: money-making
Ex: I hope it will be a money-making enterprise. (Tôi hy vọng nó sẽ là một doanh nghiệp làm tiền)
- ed particple + participle (từ 2 động từ): made-up
Ex: Did it really happen, or was it a made-up story?
- Adj + N + Ed: mang ý nghĩa là có
Ex: Grey-haired, one-eyed, strong-minded, slow-witted (chậm hiểu), low-spirited, good-tempered, kind-hearted, right-angled.
- Adj + PP: mang ý nghĩa thụ động
Ex: Full-grown (phát triển đầy đủ), ready-made, low-paid, long-lost, free-born.
- Adv + PP: có ý nghĩa thụ động
Ex: Well-behaved, ill-advised (lời khuyên không tốt, xúi bậy ý), well-known, so-called.
- N + PP: có ý nghĩa thụ động
Ex: Wind-blown, silver-plated, home-made, tongue-tied (đớ lưỡi), mas-produced, air-conditioned, panic-striken: hoảng sợ.
- Adj + V-ing: có ý nghĩa chủ động
Ex: Close-fitting (bó sát), good-looking.
- Adv + V-ing: có ý nghĩa chủ động
Ex: Off-putting (nhô ra), far-reaching (ở xa), long-lasting (lâu dài), hard-working.
Học cách sử dụng tính từ ghép trong tiếng Anh
- N + V-ing: có ý nghĩa chủ động
Ex: Heart-breaking (cảm động), top-ranking (xếp hàng đầu), record-breaking (phá kỉ lục), face-saving (gỡ thể diện), man-eating.
- Adj - Adj: North-west, blue-black, dead-tired, accident-prone (dễ bị tai nạn), world-famous, world-wide, duty-free (miễn thuế), brand-new, knee-deep, top-secret, top-most (cao nhất), nut-brown, sky-blue, nuclear-free.
- Adj - N: deep-sea (dưới biển sâu), full-length (toàn thân), red-carpet (thảm đỏ, long trọng), all-star (toàn là ngôi sao), half-price (hạ nửa giá), last-minute, long-range (tầm xa), second-hand, present-day (hiện đại).
Các trường hợp đặc biệt:
- Run-down: kiệt sức, cast-off: bị vứt bỏ, stuck-up: tự phụ, kiêu kì, burnt-up: bị cháy rụi, worn-out: mòn, kiệt sức
- Hard-up: cạn tiền, audio-visual: thính thị, so-so: không tốt lắm, all-out: hết sức, well-off: khá giả, cross-country, off-beat: khác thường, dead-ahead: thẳng phía trước
- Hit and mis: khi trúng khi trật, hit or miss: ngẫu nhiên, touch and go: không chắc chắn, free and easy: thoải mái, life and dead: sinh tử, tối quan trọng
- day-to-day: hằng ngày, down-to-earth: thực tế, out-of-work, out-of-the-way: hẻo lánh
- arty-crafty: về mỹ thuật, la-di-da: hào nhoáng, criss-cross: chằng chịt, laissez-faire: tự do, per capita: tính theo đầu người.

Có rất nhiều cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh. Để nhớ được các nguyên tắc này, các bạn nên lấy nhiều ví dụ và thực hành thường xuyên sẽ giúp các bạn nhớ từ lâu hơn đó.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts