Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Tuesday, December 6, 2016

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là cách học tiếng Anh nhanh nhất và mang lại kết quả tốt nhất cho người học. Đối với những nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ là những tài liệu học từ vựng tiếng Anh cần thiết nhất cho người học. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đi lại sẽ là những nội dung học tiếng Anh cần thiết cho người học tiếng Anh. Đây là một trong những chủ đề học tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất trong cuộc sống. Bạn hãy học ngay chủ đề từ vựng tiếng Anh này nhé!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề đi lại

Với chủ đề từ vựng tiếng Anh về đi lại này sẽ có rất nhiều những nhóm từ vựng nhỏ giúp bạn nắm vững kiến thức từ mới tiếng Anh hơn. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

1.Từ vựng tiếng Anh về phương tiện đi lại
-by bicycle: bằng xe đạp
-by boat: bằng thuyền
-by bus: bằng xe buýt
-by car: bằng ô tô con
-by coach: bằng xe khách
-by ferry: bằng phà
-by motorcycle: bằng xe máy
-by plane: bằng máy bay
-by train: bằng tàu hỏa
-on foot: đi bộ
2.Từ vựng tiếng Anh về đi lại bằng tàu
-buffet car: toa ăn
-carriage: toa hành khách
-compartment: toa tàu
-derailment: trật bánh tàu
-express train: tàu tốc hành
-guard: bảo vệ
-level crossing: đoạn đường ray giao đường bộ
-line closure: đóng đường tàu
-live rail: đường ray có điện
-railcard: thẻ giảm giá tàu
-railway line: đường ray
-restaurant car: toa ăn
-season ticket: vé dài kỳ
-signal: tín hiệu
-sleeper train: tàu nằm
-station: ga
-railway station: ga tàu hỏa
-train station: ga tàu hỏa
-stopping service: dịch vụ tàu dừng nhiều bến
-ticket barrier: rào chắn thu vé
-track: đường ray
-train: tàu hỏa
-train crash: vụ đâm tàu
-train driver: người lái tàu
-train fare: giá vé tàu
-train journey: hành trình tàu
-travelcard: vé ngày (đi được nhiều phương tiện khác nhau)
-Tube station hoặc underground station: ga tàu điện ngầm
-tunnel: đường hầm
-to catch a train: bắt tàu
-to get on the train: lên tàu
-to get off the train: xuống tàu
-to miss a train: nhỡ tàu

3.Từ vựng tiếng Anh đi lại bằng xe buýt
-bus: xe buýt
-bus driver: người lái xe buýt
-bus fare: giá vé xe buýt
-bus journey: hành trình xe buýt
-bus stop: điểm dừng xe buýt
-bus lane: làn đường xe buýt
-bus station: bến xe buýt
-coach: xe khách
-coach station: bến xe khách
-double-decker bus: xe buýt hai tầng
-conductor: nhân viên bán vé
-inspector: thanh tra
-luggage hold: khoang hành lý
-the next stop: điểm dừng tiếp theo
-night bus: xe buýt đêm
-request stop: điểm dừng theo yêu cầu
-route: lộ trình
-terminus: bến cuối
-to get on the bus: lên xe buýt
-to get off the bus: xuống xe buýt
-to catch a bus: bắt xe buýt
-to miss a bus: nhỡ xe buýt
Từ vựng tiếng Anh về đi lại này là chủ đề cần thiết và quan trọng nhất cho quá trình học tiếng Anh của các bạn. Hãy ghi lại chủ đề học tiếng Anh này để có thể học nhanh hơn và hiệu quả hơn nhé!


0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts