Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Friday, January 13, 2017

Trong phần 1 chúng tôi đã gửi tới các bạn những tính từ tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất. Trong phần 2 này, chúng tôi tiếp tục gửi tới các bạn những tính từ tiếng Anh thông dụng nhất trong bộ 165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất. Những tính từ này chúng tôi gửi tới các bạn kết hợp những ví dụ sẽ giúp các bạn học nhanh hơn và nắm vững được cách sử dụng tốt hơn.

165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất phần 2

Những tính từ này chúng tôi gửi tới các bạn theo hệ thống bảng chữ cái A&B hi vọng các bạn sẽ học tiếng Anh hiệu quả:

F
- fair = light: sáng, vàng hoe (tóc). “She has fair hair.” (Cô ấy có mái tóc vàng hoe)
- Cũng có nghĩa là “công bằng”: “It’s not fair if you give him £10 and me only £5.” (Thật không công bằng khi cậu đưa anh ta 10 bảng và đưa tôi có 5 bảng.)
- far = a long distance: xa. “New York is far from Los Angeles.” (New York cách xa Los Angeles.)
- fast = quick: nhanh. “She’s a fast worker. She always finishes her work before the others.” (Cô ấy là một người làm việc nhanh. Cô ấy luôn hoàn thành công việc của mình xong trước những người khác.)
- fantastic = excellent: tuyệt vời. “I’ve got some fantastic news!” (Tôi có một vài tin tuyệt vời đây!)
- friendly = open with other people: thân thiện. “He’s friendly and always says hello.” (Anh ấy là một người thân thiện và luôn luôn nói lời chào.)
- frightening = makes you afraid: khủng khiếp. “Horror films are frightening.” (Phim kinh dị thật khủng khiếp.)
- full = opposite of empty: đầy đủ, đầy ắp. “The cinema was full and there were no free seats.” (Rạp chiếu phim đầy ắp người và không có chỗ ngồi miễn phí.)
- funny = amusing: vui tính. “He’s a funny comedian.” (Anh ấy là một diễn viên hài vui tính.)
G
- generous = when you give lots to others: rộng lượng, hào phóng. “He’s a generous father and gives his children lots of pocket money.” (Anh ấy là một người cha hào phóng và đưa rất nhiều tiền cho con của mình.)
- good = positive: tốt. “He’s a good student.” (Cậu ấy là một học sinh tốt.)
- “Salad is good for you.” (Sa-lát là tốt cho bạn.)
- great = very good: rất tốt. “Her exam results are great. We’re very happy!” (Kết quả kiểm tra của cô ấy rất tốt. Chúng tôi rất vui!)
H
- handsome = good-looking (for a man): đẹp trai. “He’s a very handsome actor. All the women love him!” (Anh ấy là một diễn viên rất đẹp trai. Tất cả phụ nữ đều yêu anh ấy.)
- hard = difficult: khó. “Do you think that English is hard?” (Bạn có nghĩ tiếng Anh khó không?)
Cũng có nghĩa là “cứng”, “rắn chắc”: “A helmet is like a hard hat that you wear when you ride a bike or motorbike.” (Một chiếc mũ bảo hiểm giống như một chiếc mũ cứng mà bạn phải đội khi lái xe đạp hoặc xe máy.)
- happy = pleased, in a good mood: vui. “I was happy when I passed my driving test.” (Tôi đã rất vui khi qua được bài thi lái xe.)
- healthy = good for your body: khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe. “She’s a healthy person and exercises every day.” (Cô ấy là một người khỏe mạnh và tập thể dục hằng ngày.)
- heavy = weigh a lot: nặng. “These potatoes are very heavy.” (Những củ khoai tây này thật là nặng.)
- helpful = when you help people: giúp ích, hữu ích. “He’s very helpful to his parents and often does things for them.” (Anh ấy rất hay giúp ích cho cha mẹ mình và thường làm nhiều điều cho họ.)
- high = not low: cao.”These mountains are quite high. We’re at 1500 m above sea level here.” (Những ngọn núi này khá cao. Chúng ta hiện đang ở độ cao 1.500m so với mực nước biển.)
- horrible = not nice: kinh khủng, khủng khiếp. “The food was horrible. I couldn’t eat it.” (Đồ ăn thật kinh khủng. Tôi không thể ăn chúng.)
- hot = opposite of cold: nóng. “It’s hot in summer in the Mediterranean, with temperatures up to 40C.” (Thời tiết rất nóng vào mùa hè ở Mediterranean, với nhiệt độ lên đến 40C.)
- huge = very big: to lớn, đồ sộ, khổng lồ. “Their house is huge! They have ten bedrooms and eight bathrooms.” (Ngôi nhà của họ thật to lớn! Họ có 10 phòng ngủ và 8 phòng tắm.)
- hungry = when you need to eat: đói. “He didn’t eat breakfast and was hungry by 11 am.” (Anh ấy đã không ăn bữa sáng và cảm thấy đói vào lúc 11 giờ sáng.)
- ignorant = when you don’t know things: dốt nát, kém, không biết gì. “I feel very ignorant about science and engineering.” (Tôi thấy mình rất kém về khoa học và xây dựng.)

I
- ill = not well: ốm. “She’s ill. I think she’s got the flu.” (Cô ấy bị ốm. Tôi nghĩ cô ấy đã bị cảm.)
- important = with a big influence: quan trọng, có ảnh hưởng. “He’s an important politician.” (Anh ấy là một chính trị gia có tầm ảnh hưởng.)
- interesting = when you want to know more about something: thú vị. “She’s an interesting person. She lived abroad for many years and had lots of interesting experiences.” (Cô ấy là một người thú vị. Cô ấy sống ở nước ngoài trong nhiều năm và có rất nhiều những trải nghiệm thú vị.)
J
- jealous = when you want something that another person has: ghen tị, đố kị. “I’m jealous of your success in the company. I’d also like a promotion!” (Tôi ghen tị với thành công của cậu ở công ty.)
K
- kind = nice to other people: tử tế, tốt bụng. “She’s kind to her patients in the hospital and always makes sure they are comfortable.” (Cô ấy tử tế với bệnh nhân của mình ở bệnh viện và luôn bảo đảm là họ được thoải mái.)
L
- late = not on time: muộn. “You’re ten minutes late to class” (Bạn đến lớp muộn 10 phút.)
- large = big: rộng, lớn, to. “There’s a large parcel for you. Is it your birthday?” (Có một gói bưu kiện lớn cho bạn. Có phải là sinh nhật bạn không?)
- lazy = not work or inactive: lười biếng. “My students are lazy and never do their homework!” (Học sinh của tôi thật lười biếng và chúng không bao giờ làm bài tập về nhà!)
- light = not dark: sáng. “It’s still quite light outside. Do you want to go for a walk?” (Trời vẫn còn khá sáng ở ngoài. Bạn có muốn đi dạo không?)
- not heavy: nhẹ. “I can carry the shopping. The bag’s quite light.” (Tôi có thể mang túi mua hàng. Cái túi khá nhẹ.)
- little = small: nhỏ. “He’s still a little boy and doesn’t understand that fire is dangerous.” (Thằng bé vẫn còn nhỏ và chưa hiểu rằng lửa là nguy hiểm.)
- long = not short: dài. “That film is very long – it’s four hours!” (Bộ phim đó rất dài – tận 4 tiếng đồng hồ!)
- lovely = very nice or pretty: đáng yêu, xinh đẹp, dễ thương. “It’s a lovely idea to buy her a spa membership. I think she’ll really enjoy it.” (Mua cho cô ấy thẻ thành viên tại một spa là ý tưởng dễ thương. Tôi nghĩ cô ấy sẽ rất thích nó.)
- low = not high: thấp. “The coffee table is quite low.” (Chiếc bàn cà phê khá là thấp.)

Những tính từ còn lại trong bộ 165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất chúng tôi sẽ gửi tới các bạn trong nội dung tiếp theo nhé!

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts