Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Friday, January 13, 2017

Một trong những nội dung tiếng Anh mà các bạn cần chú ý đó là tính từ tiếng Anh. Trong ngữ pháp tiếng Anh, cách hình thành tính từ cũng như cách sử dụng tính từ là một nội dung tiếng Anh ở mức tương đối khó học. Trong những nhóm từ vựng tiếng Anh thì những tính từ tiếng Anh cơ bản nhất sau đây sẽ là những tính từ mà các bạn thường xuyên sử dụng. 165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất bạn nhất định phải nắm vững là những tính từ tiếng Anh thông dụng và cần thiết cho học tiếng Anh.

165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất bạn nhất định phải nắm vững

Những tính từ tiếng Anh này kèm theo những ví dụ sẽ giúp các bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Hãy cùng học nhé!

A
- active: năng động, tích cực. “He’s active in the community.” (Anh ấy là người tích cực trong cộng đồng)
- afraid = scared / frightened: sợ hãi, hoảng sợ. “Are you afraid of spiders?” (Bạn sợ nhện à?)
- amazing = fantastic / great: tuyệt vời, kinh ngạc, “We had an amazing holiday.” (Chúng ta đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời)
- angry = not pleased: cáu, giận, tức giận. “The teacher was angry with the students and gave them extra homework.” (Giáo viên đã tức giận với học sinh và giao thêm nhiều bài tập về nhà).
- anxious = worried / nervous: lo lắng, căng thẳng, băn khoăn. “She always feels anxious before an exam.” (Cô ấy thường cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi)
- awful = very bad: tồi tệ, khủng khiếp. “The weather was awful. It rained every day.” (Thời tiết thật tệ. Trời đã mưa suốt cả ngày).
B
- bad = not good: xấu, tồi, dở. “The food in that restaurant is very bad. Don’t go there!” (Đồ ăn của nhà hàng đó rất dở. Đừng đến đó!)
- brave = courageous: gan dạ, can đảm, dũng cảm. “He’s a very brave boy and isn’t scared of the dark.” (Đó là một cậu bé rất dũng cảm và không sợ bóng tối.)
- brilliant = excellent: tuyệt vời, rực rỡ/ tài giỏi, lỗi lạc. “We had a brilliant time on holiday!” (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.)
- beautiful = very pretty to look at: đẹp, tốt đẹp. “His wife is a beautiful woman.” (Vợ của anh ấy là một người phụ nữ đẹp.)
- big: to, lớn. “London is a very big city.” (London là một thành phố rất lớn.)
- boring = not interesting: không thú vị, tẻ nhạt, nhàm chán. “The lesson was boring.” (Bài học đó thật nhàm chán.)
- busy = lots of things to do: bận rộn. “I’m very busy at the moment.” (Hiện tại thì tôi đang rất bận.)
- Đôi khi từ busy có thể dùng cho một địa điểm: “Be careful of the traffic here. This is a busy street with lots of cars.” (Hãy cẩn thận với giao thông tại chỗ đó. Con phố đó khá đông đúc với mật độ xe cao).
C
- calm = not noisy or worried: bình tĩnh, điềm tĩnh, êm đềm. “If there’s a fire, remember to stay calm. Walk, don’t run.” (Nếu có hỏa hoạn, hãy nhớ là phải giữ bình tĩnh. Đi, chứ đừng chạy.)
- careful = pay attention when you do something: cẩn thận, thận trọng, chu đáo. “Be careful when you take the Underground. Make sure your bag is closed.” (Hãy cẩn thận khi đi tàu điện ngầm. Hãy đảm bảo túi của bạn được đóng.)
- certain = sure: chắc chắn. “I’m certain that it will snow tonight. It’s already very cold.” (Tôi chắc chắn là tuyết sẽ rơi tối nay. Trời đã rất lạnh rồi.)
- cheap = not expensive: rẻ. “I like going swimming. It’s quite a cheap way to keep fit.” (Tôi thích đi bơi. Đó là một phương pháp rẻ tiền để giữ dáng.)
- cheerful = happy, usually smiling: vui vẻ, phấn khởi, tươi cười. “He’s quite a cheerful person and I never see him looking sad.” (Anh ấy là một người khá vui vẻ và tôi chưa bao giờ nhìn thấy anh ấy buồn.)
- clean = not dirty: sạch sẽ. “The classrooms in this school are always very clean.” (Các phòng học trong ngôi trường này luôn rất sạch sẽ.)
- clever = intelligent: thông minh, tài giỏi. “She’s a clever student. We think she’ll get As in all her exams.” (Cô ấy là một học sinh thông minh. Chúng tôi nghĩ cô ấy sẽ đạt điểm A trong tất cả các bài kiểm tra.)
- closed = not open: đóng. “We got here too late – the shop’s closed!” (Chúng ta đã đến đây quá muộn – cửa hàng đã đóng cửa rồi.)
- cold = not warm or hot: lạnh. “It can be cold in the UK in winter.” (Thời tiết có thể lạnh ở Anh vào mùa đông.)
- comfortable = easy to wear or to sit in: tiện lợi, thoải mái. “My shoes aren’t comfortable to walk in. They’re too small.” (Đôi giày của tôi không thoải mái lắm khi đi bộ. Chúng quá nhỏ.)
- common = usual, not rare: chung, thông thường, phổ biến. “Wrong tense use is a common problem in English grammar.” (Sử dụng sai thì động từ là một lỗi phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh.)
- complicated = not simple: phức tạp, rắc rối. “He has a complicated love life!” (Anh ấy có một cuộc sống tình cảm phức tạp.)
- complete = total: đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn. “It’s a complete waste of time watching this TV programme.” (Thật là một sự lãng phí thời gian khi xem chương trình truyền hình này.)
- Cũng mang nghĩa là “hoàn thành”: “The building work on our new house is now complete.” (Toàn bộ ngôi nhà mới của chúng ta bây giờ đã hoàn thành rồi.)
- confident = sure of yourself: tự tin, chắc chắn. “He’s a confident swimmer.” (Anh ấy là một tay bơi tự tin.)
- correct = right: đúng, chính xác. “His homework is always correct.” (Bài tập về nhà của anh ấy luôn luôn đúng.)
- crowded = lots of people: đông đúc.”Oxford Street is always crowded with shoppers before Christmas.” (Đường Oxford luôn đông đúc trước dịp Giáng Sinh.)

D
- dangerous = not safe: nguy hiểm. “Be careful when you cross the road. It’s dangerous here.” (Hãy cẩn thận khi bạn qua đường. Ở đây rất nguy hiểm.)
- dark = not light: tối, đen huyền.”She has dark hair and dark eyes.” (Cô ấy có mái tóc sẫm màu và đôi mắt đen huyền.)
- “It was dark when I woke up.” (Lúc tôi thức dậy thì trời vẫn tối.)
- delicious = tastes very good: ngon, thơm.”Try some of this chocolate cake – it’s delicious!” (Hãy thử một chút bánh sô-cô-la này đi – nó rất ngon đấy!)
- different = not the same: khác. “He’s different to his brother.” (Anh ấy khác so với em trai mình.)
- difficult = not easy: khó.”The Maths exam was difficult and I only got 5 / 10.” (Bài kiểm tra toán khó và tôi chỉ làm được 5/10.)
- dirty = not clean: bẩn. “I hate cooking in a dirty kitchen.” (Tôi ghét nấu ăn trong một căn bếp bẩn.)
- dry = not wet: khô ráo. “The weather in winter is cold and dry.” (Thời tiết mùa đông thật lạnh và khô ráo.)
E
- early = not late: sớm. “She gets up very early, at about 5am every day.” (Cô ấy thức dậy từ rất sớm, vào khoảng 5 giờ sáng mỗi ngày.)
- easy = not complicated or difficult: dễ. “The English exam is easy – don’t worry!” (Bài kiểm tra tiếng Anh dễ mà – đừng lo lắng!)
- empty = nothing or nobody there: trống, rỗng. “The room was empty, with no furniture in it at all.” (Căn phòng trống rỗng, không có đồ nội thất nào bên trong.)
- enormous = very big: to lớn, khổng lồ. “He gave her an enormous bunch of flowers for her birthday.” (Anh ấy đã tặng cô một bo hoa rất lớn cho ngày sinh nhật của cô.)
- essential = very important: cần thiết, thiết yếu. “It’s essential that you learn these words!” (Việc bạn học những từ này là cần thiết.)
- excellent = very good: rất tốt, xuất sắc. “You gave an excellent presentation last week. Everybody was pleased.” (Bạn đã mang đến một buổi thuyết trình rất xuất sắc vào tuần trước. Mọi người đều hài lòng.)
- exciting = makes your heart beat fast: hứng thú,thú vị. “The football match is very exciting.” (Trận bóng rất thú vị.)
- expensive = costs a lot of money: đắt. “It’s too expensive to go on holiday to the US this year.” (Đi nghỉ ở Mỹ trong năm nay quá đắt.)
Những tính từ tiếng Anh thông dụng này các bạn hãy ghi lại để học tiếng Anh hiệu quả hơn nhé! Những từ vựng tiếng Anh về tính từ thông dụng chúng tôi sẽ gửi tới các bạn trong những nội dung tiếp theo.


0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts