Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Friday, January 13, 2017

Phần 3 và cũng là phần nội dung cuối cùng của 165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất. Những nội dung học về tính từ tiếng Anh các bạn phải nắm vững để học tiếng Anh hiệu quả nhé. Những tính từ tiếng Anh cơ bản nhất này sẽ là những nhóm từ vựng tiếng Anh quan trọng mà các bạn nhất định phải nắm vững. Hãy cùng tìm hiểu lại những nội dung về 165 tính từ cơ bản tiếng Anh này nhé!

165 tính từ tiếng Anh cơ bản nhất phần 3

Với những tính từ tiếng Anh cơ bản nhất và những ví dụ kết hợp bạn sẽ biết được cách sử dụng đúng nhất của tính từ này. Hãy học nhóm từ vựng này để có thể học tiếng Anh hiệu quả nhất nhé!

M
- main = principal, important: chính, chủ yếu, quan trọng. “The main reason we’re here is to learn English!” (Nguyên nhân chính chúng ta ở đây là để học tiếng Anh!)
- modern = not old-fashioned: hiện đại. “Modern technology is fantastic. We can contact friends immediately!” (Công nghệ hiện đại thật tuyệt vời. Chúng ta có thể liên lạc với bạn bè một cách trực tiếp!)
N
- narrow = not wide: chật, hẹp. “These shoes are too narrow for my feet. They’re not very comfortable.” (Đôi giầy này quá chật cho bàn chân của mình. Chúng thật sự không được thoải mái.)
- nasty = not nice: khó chịu, không tốt, dữ, dơ dáy. “She has a nasty virus and needs to stay at home for a week.” (Cô ấy có loại virus không tốt và cần phải ở nhà một vài tuần.)
- near = not far: gần, không xa. “The town is near the beach. It’s about a kilometre.” (Thành phố ở gần bãi biểu. Cách khoảng một cây số).
- neat = tidy, organised: gọn gàng, ngăn nắp. “Her desk is very neat. I can’t find anything on mine!” (Bàn của cô ấy thật là ngăn nắp. Tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trên bàn của tôi!)
- necessary = important for something: cần thiết, nhất thiết, thiết yếu. “A passport is necessary if you want to travel to other countries.” (Nhất thiết phải có hộ chiếu nếu bạn muốn đi du lịch sang các nước khác.)
- nervous = worried / anxious: lo lắng, bồn chồn. “He was nervous before the wedding.” (Anh ấy đã rất lo lắng trước lễ cưới.)
- new = not old: mới. “I want a new car. Mine is very old now.” (Tôi muốn một cái xe mới. Chiếc xe hiện tại  của tôi đã rất cũ rồi.)
- nice = kind or pleasant: tốt, đẹp. “She’s a nice person and she tries to help when she can.” (Cô ấy là một người tốt và cô ấy luôn cố gắng để giúp đỡ mọi người khi cô ấy có thể.)
“It’s nice weather today. What about going for a bike ride?” (Hôm nay là một ngày đẹp trời. Bạn nghĩ sao về một chuyến đạp xe?)
- noisy = not quiet: ồn ào. “There are cars and buses on this road all day and all night. It’s really noisy!” (Có xe ô tô và xe buýt trên con đường này cả ngày lẫn đêm. Nó thực sự ồn!)
“My students are very noisy today. They can’t keep quiet for five minutes.” (Những sinh viên của tôi hôm nay rất ồn ào. Họ không thể giữ yên lặng trong 5 phút.)
- normal = usual: thông thường, bình thường. “It’s normal to feel stressed when you have a lot of work.” (Cảm thấy căng thẳng là điều bình thường khi có quá nhiều việc.)
O
- old = opposite of young: già, cũ. “My grandmother is quite old now and she finds it difficult to walk.” (Bà tôi giờ đã khá già và bà cảm thấy khó khăn khi đi lại.)
- open = not closed: mở. “Is this shop still open?” (Cửa hàng này còn mở cửa không vậy?)
- ordinary = nothing special: thông thường, bình thường. “I have a very ordinary life. I’m quite boring, really!” (Tôi có một cuộc sống rất bình thường. Thực ra tôi khá tẻ nhạt!)
P
- perfect = when something is 100%: hoàn hảo. “Her clothes and hair are always perfect!” (Quần áo và tóc của cô ấy luôn luôn hoàn hảo!)
- pleased = happy about something: hài lòng. “I’m so pleased you passed your exam!” (Tôi rất hài lòng khi bạn đỗ bài kiểm tra.)
- polite = good manners: lịch sự.”It’s polite to say thank you when someone gives you something.” (Nói lời cảm ơn khi ai đó đưa bạn thứ gì đó là lịch sự.)
- poor = not rich: nghèo. “She lives in a poor part of the city.” (Cô ấy sống ở một vùng nghèo của thành phố.)
- popular = lots of people like it: nổi tiếng, phổ biến. “This is a popular holiday destination.” (Đây là một địa điểm nổi tiếng cho ngày lễ.)
- possible = can happen: khả thi, có khả năng. “He’s a possible player for the football team.” (Anh ấy có thể làm cầu thủ bóng đá.)
“Do you think it’s possible that we’ll have another earthquake soon?” (Bạn có nghĩ rằng có khả năng sẽ có một trận động đất khác sắp tới không?)
- pretty = good-looking (không dùng cho đàn ông): ưa nhìn, xinh đẹp. “She’s a pretty girl and she’s got lots of admirers!” (Cô ấy là một người con gái xinh đẹp và cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ.)
“This is such a pretty town!” (Đây đúng là một thành phố đẹp!

Q
- quick = fast: nhanh, mau. “She’s a quick worker and always finishes on time.” (Cô ấy là một người làm việc nhanh và luôn hoàn thành công việc đúng giờ.)
- quiet = not noisy: yên lặng, yên tĩnh. “It’s very quiet here at night.” (Ở đây rất yên tĩnh vào buổi đêm.)
R
- rare = not usual or common: hiếm. “These birds are rare in the UK. You’re lucky to see them!” (Những chú chim này rất hiếm ở Anh. Bạn thật may mắn khi thấy chúng!)
- ready = prepared: sẵn sàng. “Are you ready for the test?” (Bạn đã sẵn sàng cho bài thi chưa?)
- real = true: thật sự. “He’s a real friend.” (Anh ấy là người bạn thật sự.)
- relaxing = something makes you feel relaxed and not stressed: thư giãn. “Have a nice, hot relaxing bath!” (Hãy tận hưởng tắm nóng thư giãn.)
- rich = with lots of money: giàu. “He’s a rich businessman.” (Anh ấy là một doanh nhân giàu có.)
- right = correct: đúng, phải, có lý. “You’re right. It’s an easy exercise.” (Cậu nói đúng. Đó là một bài tập dễ.)
“It isn’t right that some people are so rich when others are so poor.” (Thật là không vô lý khi một số người quá giàu trong khi những người khác thì quá nghèo.)
- romantic = show love: lãng mạn. “He’s a romantic person and often gives his wife flowers.” (Anh ấy là một người lãng mạn và thường tặng hoa cho vợ.)
“Win a romantic holiday for two in our competition!” (Hãy thắng một kỳ nghỉ lãng mạn dành cho hai người trong cuộc thi của chúng tôi!)
- rude = not polite: khiếm nhã, bất lịch sự. “It’s rude not to say please and thank you in English.” (Đó là khiếm nhã khi không nói “làm ơn” và “cảm ơn” trong tiếng Anh.)
S
- sad = unhappy: buồn. “When her grandfather died she was very sad.” (Khi ông của cô ấy mất, cô ấy đã rất buồn.)
- safe = secure: an toàn. “It’s quite a safe city to live in.” (Đây là một thành phó khá an toàn để sống.)
- same = identical: giống,cùng. “This is the same problem that we had before.” (Đó là cùng một vấn đề mà chúng ta đã có trước đây.)
- scared = afraid/frightened: hoảng sợ. “She heard a noise and was scared.” (Cô ấy nghe thấy tiếng động và đã hoảng sợ.)
- serious = important: nghiêm trọng, hệ trọng, nghiêm túc. “He’s a serious student and works hard.” (Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc và chăm chỉ.)
- short = not long: ngắn. “This is a short story. It’s only ten pages long.” (Đây là một câu chuyện ngắn. Nó chỉ dài có 10 trang thôi.)
- Also = not tall: thấp, lùn. “She’s quite short.” (Cô ấy khá là thấp.)
- shut = closed: đóng. “The restaurant is shut. Lets go to McDonalds.” (Nhà hàng đóng cửa rồi. Hãy đến cửa hàng McDonald’s thôi.)
- shy = timid, not confident: nhút nhát. “He’s quite shy and doesn’t like talking to people he doesn’t know.” (Anh ấy khá nhút nhát và không thích nói chuyện với người mà anh ấy không quen.)
- silent = no noise at all: yên lặng, yên tĩnh, không ồn ào. “This new car is silent.” (Chiếc xe mới không quá ồn.)
- silly = not serious: ngờ nghệch “Her students can be quite silly at times.” (Thỉnh thoảng sinh viên của cô ấy khá ngờ nghệch.)
- similar = not different: giống, không khác. “The two sisters are very similar.” (Hai chị em rất giống nhau.)
- simple = not complicated: đơn giản, không phức tạp. “The Maths test is quite simple – don’t worry!” (Bài kiểm tra toán khá đơn giản – đừng lo lắng quá!)
- slow = not fast: chậm. “He’s a slow eater. It takes him an hour to eat dinner.” (Anh ấy ăn khá chậm. Phải mất một giờ đồng hồ để anh ấy ăn hết bữa tối.)
- small = not big: bé, nhỏ. “The kitchen is quite small but we also have a dining room.” (Căn bếp khá nhỏ nhưng chúng tôi vẫn có một khu vực ăn.)
- smart = intelligent: khôn khéo, lanh lẹ, nhanh nhẹn. “She’s a smart student and I think she’ll pass her exams.” (Cô ấy là một sinh viên lanh lẹ và tôi nghĩ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi của mình.)
- soft = not hard: mềm. “My sofa is soft and comfortable.” (Chiếc ghế sô-pha của tôi mềm và thoải mái.)
- special = different: đặc biệt, khác biệt (theo nghĩa tích cực). “We have a special menu on St Valentine’s day.” (Chúng tôi có thực đơn đặt biệt cho ngày Lễ Tình nhân.)
- stupid = not clever: ngu ngốc, ngớ ngẩn. “That was a stupid thing to do!” (Làm việc đó thật ngớ ngẩn!)
- straight = in a vertical or horizontal line: thẳng. “She has long, straight hair.” (Cô ấy có mái tóc dài, thẳng.)
- strange = unusual: lạ, xa lạ. “He has a strange accent. Where is he from?” (Anh ấy có giọng nói lạ. Anh ấy tới từ đâu vậy?)
- strong = powerful: khỏe, mạnh, đặc, nặng. “I need a strong man to help me move this wardrobe!” (Tôi cần một người đàn ông khỏe mạnh để giúp tôi chuyển chiếc tủ này!)
“I don’t drink strong coffee.” (Tôi không uống cà phê đặc)
- sunny = when there is sun: nắng. “It’s lovely and sunny today – lets go to the beach.” (Hôm nay trời thật đẹp và có năng – hãy tới bãi biển thôi)
- sure = positive / certain: chắc chắn. “I’m sure he’ll be fine on holiday alone.” (Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ ổn trong kỳ nghỉ một mình.)
- surprising = something you don’t expect: ngạc nhiên. “I loved the film, and the end is surprising.” (Tôi thích bộ phim này và phần kết rất ngạc nhiên.)
- sweet = kind and nice: tử tế và dễ thương, dịu dàng. “She’s a very sweet girl and her teachers love her!” (Cô ấy là một cô gái tử tế, dễ thương và các giáo viên đều yêu quý cô!)
Cũng có nghĩa là ngọt: “He loves sweet things to eat.” (Anh ấy thích đồ ăn ngọt.)
T
- terrible = very bad: khủng khiếp, tồi tệ. “Your exam results are terrible!” (Kết quả bài kiểm tra của bạn thật tồi tệ!)
- terrifying = very frightening: rất đáng sợ. “The film was absolutely terrifying!” (Bộ phim cực kỳ đáng sợ!)
- tidy = everything in the right place: gọn gàng, ngăn nắp. “His bedroom is very tidy.” (Phòng ngủ của anh ấy rất ngăn nắp.)
- tiny = very small: nhỏ xíu, tí hon. “Our flat is tiny, but it’s in central London.” (Căn hộ của chúng ta nhỏ xíu, nhưng nó nằm ở trung tâm của London.)
- tired = after physical or mental work: mệt. “I was tired after walking for 10 km.” (Tôi đã rất mệt sau khi đi bộ 10 km.)
- tough = hard: khó khăn, cứng. “The selection process to get into the Army is tough.” (Quá trình tuyển chọn vào quân đội rất khó khăn.)
“This meat is tough. I can’t eat it.” (Miếng thịt này cứng quá. Tôi không ăn được.)

Những tính từ tiếng Anh cơ bản nhất này các bạn nhất định phải nắm vững để vận dụng vào tiếng Anh giao tiếp cũng như tiếng Anh học thuật nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts