Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, January 4, 2017

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thành thì với những nhóm từ vựng thú vị giúp bạn có thêm những kiến thức tiếng Anh mới. Học tiếng Anh với những chủ đề tiếng Anh sẽ giúp người học học nhanh hơn và hiệu quả hơn. Với những từ vựng tiếng Anh, thì chủ đề là cách học tiếng Anh nhanh hơn và hiệu quả hơn. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thành thịbao gồm những từ vựng tiếng Anh căn bản nhất giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả nhất. Hãy cùng học nhóm từ vựng tiếng Anh về thành thị này nhé!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thành thị

Những từ vựng tiếng Anh căn bản này sẽ là những nhóm từ vựng thú vị dành cho người học. Hãy ghi lại những nhóm từ vựng này để học tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!

-alley (n): ngõ
-amenity (n): tiện nghi
-apartment (n): căn hộ
-apartment house: chung cư
-avenue (n): đại lộ
-bakery (n): tiệm bánh mì
-bank (n): ngân hàng
-bar (n): quán bar
-barrier = fence (n): hàng rào, ba-ri-e
-bench (n): ghế đợi
-block (n): lô đất trong thành phố
-bridge (n): cầu
-building (n): tòa nhà
-bus (n): xe buýt
-bus shelter: mái che chờ xe buýt
-bus stop: điểm dừng xe bus
-café (n): quán cà phê
-China town: khu phố Tàu
-cinema (n): rạp chiếu phim
-city (n): thành phố
-city centre: trung tâm thành phố
-city lake: hồ trong thành phố
-club (n): câu lạc bộ, hộp đêm
-corner (n): góc đường
-crosswalk (n): vạch kẻ cho người qua đường
-curb (n): lề đường
-department store: siêu thị bách hóa tổng hợp
-downtown area: khu vực buôn bán, thương mại trong thành phố
-elevator (n): thang máy
-exit (n): lối thoát hiểm
-garage (n): ga-ra sửa xe
-gym (n): phòng tập
-high street: phố lớn
-hospital (n): bệnh viện
-hotel (n): khách sạn
-hustle and bustle: sôi động, nhộn nhịp, tấp nập
-intersection (n): giao lộ
-lamp post: cột đèn đường
-lane (n): làn đường
-library (n): thư viện
-lobby (n): hành lang, sảnh
-market (n): chợ
-motel (n): nhà nghỉ
-museum (n): bảo tàng
-newsstand (n): sạp báo
-office building: tòa nhà văn phòng
-old quarter: khu phố cổ
-pagoda (n): chùa
-park (n): công viên
-parking lot = car park = parking garage: bãi đỗ xe
-parking meter: đồng hồ tính tiền đỗ xe
-pedestrian (n): người đi bộ
-pedestrian crossing: vạch sang đường
-pedestrian subway: đường hầm đi bộ
-post office: bưu điện
-public transport: phương tiện di chuyển công cộng
-road (n): đường
-route (n): tuyến đường
-school (n): trường học
-shanty town: khu phố xập xệ
-side street: phố nhỏ
-sidewalk = pavement (n): vỉa hè
-sign (n): biển hiệu
-signpost (n): cột biển báo
-slippery road: đường trơn

-slum (n): khu ổ chuột
-square (n): quảng trường
-stadium (n): sân vận động
-store = shop (n): cửa hiệu
-street (n): đường phố
-street sign: biển chỉ đường
-suburb (n): khu ngoại ô
-subway station: trạm tàu điện ngầm
-supermarket (n): siêu thị
-taxi rank: bãi đỗ taxi
-telephone box = telephone booth = pay phone: bốt điện thoại
-temple (n): đền, miếu
-tower (n): tháp, tòa nhà cao tầng
-town (n): thành phố nhỏ, thị xã, thị trấn
-traffic cop (n): cảnh sát giao thông
-traffic jam: tắc đường
-traffic lights: đèn giao thông
-trail (n): đường mòn leo núi (thường là những con đường nhỏ lên núi)
-uptown area: khu vực không buôn bán trong thành phố, khu phố trên
-urban (a): thuộc thành thị
-waste basket = trash basket = recycle bin (n): thùng rác
-WC = restroom = men’s/women’s room (n): nhà vệ sinh

Những từ vựng tiếng Anh về thành thị này sẽ là chủ điểm tiếng Anh mà bạn thường xuyên sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh đấy. Hãy ghi lại để học tiếng Anh hiệu quả nhé!

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts