Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Thursday, February 9, 2017

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những phương pháp học từ vựng khoa học và hiệu quả mà nhiều người áp dụng. Với cách học từ vựng theo chủ đề, các bạn có thể sắp xếp lại kiến thức một cách logic giúp dễ nhớ hơn. Ngày Valentine – Lễ tình yêu sắp đến gần, các bạn có thể tham khảo từ vựng tiếng Anh chủ đề Valentine để luyện tập và bổ sung vốn từ vựng cho mình nhé.
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Valentine

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Valentine

- a date: hẹn hò
- adore you: yêu em tha thiết
- be (madly/deeply/hopelessly) in love (with somebody): yêu ai (điên cuồng/sâu đậm/vô vọng)
- be/believe in/fall in love at first sight: yêu/tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên
- be/find true love/the love of your life: là/tìm thấy tình yêu đích thực/tình yêu của cuộc đời bạn
- blind date: buổi hẹn hò đầu tiên (của những cặp đôi chưa từng gặp nhau trước đó, thường là do người thứ ba sắp đặt)
- can’t live without you: không thể sống thiếu em được
- chat up: bắt đầu làm quen
- crazy about you: yêu em/anh đến điên cuồng
- darling/pet/babe/baby/cutey pie/honey bunny: em yêu/anh yêu
- die for you: sẵn sàng chết vì em
- fall in love: phải lòng ai
- first love: mối tình đầu
- have/feel/show/express great/deep/genuine affection for somebody/something: có/cảm thấy/bộc lộ/thể hiện tình yêu lớn/sâu sắc/chân thành cho ai
- hold hands: cầm tay
- I can hear wedding bells/ i suspect that they are going to get married soon: tôi nghĩ rằng họ sẽ làm đám cưới sớm trong nay mai thôi
- I must have you: anh/em cần có em/anh
- I need you: anh/em cần em/anh
- i want you: anh/em muốn em/anh
- i’d like for us to get together: chúng mình yêu nhau đi!
- I’m burning for you: anh/em đang cháy rực vì em/anh
- let`s get it on: yêu nhau thôi!
- live together: sống cùng nhau
- long-term relationship: quan hệ tình cảm mật thiết, lâu dài
- love at first sight: yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh
- love triangle: tình yêu tay ba
- love you forever: yêu em/anh mãi mãi
- love you the most: yêu em/anh nhất
- love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
- loved up: giai đoạn yêu
- lovelorn: thất tình
- lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
- lovey-dovey: âu yếm, ủy mị
- madly in love: yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt
- meet/marry your husband/wife/boyfriend/girlfriend: gặp gỡ/cưới chồng/vợ/bạn trai/bạn gái
- my one and only: người yêu duy nhất cuả tôi
- my sweetheart: người yêu của tôi
- so in love with you: vậy nên anh mới yêu em
Chủ đề valentine với các từ vựng tiếng Anh liên quan đến tình yêu
- split up/ break up/ say to goodbye: chia tay
- suffer (from) (the pains/pangs of) unrequited love: đau khổ vì tình yêu không được đáp trả
- sweetheart / my sweetheart: người yêu của tôi
- the love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi
- to be in love with sb: yêu ai
- to declare/express one’s love to sb: tỏ tình với ai
- to fall in love with sb: đem lòng yêu ai, phải lòng ai
- to flirt with sb: tán tỉnh ai
- to have a crush on sb: phải lòng, cảm nắng ai
- to propose (marriage) to sb: cầu hôn ai
- unrequited love: tình yêu đơn phương

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Valentine chủ yếu liên quan đến tình yêu, một chủ đề hấp dẫn với tất cả chúng ta. Hãy thể hiện tình yêu của bạn qua những cụm từ mà chúng tôi giới thiệu ở trên nhé, chắc chắn sẽ hữu ích cho việc học tiếng Anh của bạn đó.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts