Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Saturday, February 11, 2017

Những danh lam thắng cảnh bằng tiếng Anh chắc chắn sẽ gây sự tò mò cho bạn đấy vì những từ vựng này được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh cũng như trong tiếng Anh du lịch. Từ vựng tiếng Anh về danh lam thắng cảnh sau đây sẽ gửi tới các bạn những từ vựng, cụm từ vựng giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh về danh lam thắng cảnh

Học từ vựng tiếng Anh về danh lam thắng cảnh với những từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất. Những từ vựng tiếng Anh này hi vọng sẽ là những chủ điểm giúp các bạn học tiếng Anh nhanh hơn và hiệu quả hơn.

- A good/ bad omen: Điềm lành/ xấu
- Appearance: Dung mạo
- Art show: Buổi biểu diễn văn nghệ
- Artworks shop: Cửa hàng mỹ nghệ
- Cuisine: ẩm thực
- Dwarf tree: Cây cảnh
- Fine art handicraft articles: Đồ thủ công mỹ nghệ
- Garments: Đồ may mặc
- International and domestic tours: Các tua du lịch quốc tế và nội địa
- New Year’s Eve: Đêm giao thừa
- Ngoc Son (Jade Hill) temple: Đền Ngọc Sơn
- Offering(n), sustenance: Đồ cúng
- One-thousand-year-old Hanoi: Hà Nội 1000 năm
- Organizing tourism trips in and out of the province: Du lịch trong ngoài tỉnh
- Ornament fish: Cá cảnh
- Rattanwares: Đồ làm bằng mây
- Song and dance troupe: Đội ca múa
- Stone stelae: Bia đá
- Tangerine trees: Cây quít, quất
- Tet pole: Cây nêu ngày tết
- The ancient capital of the Nguyen Dynasty; Cố đô triều Nguyễn
- The Ben Thanh market: Chợ Bến Thành
- The Hung Kings: Các vua Hùng
- The Huong Pagoda: Chùa Hương
- The Lenin park: Công viên Lênin
- The Museum of Fine Arts: Bảo tàng mỹ thuật
- The Museum of History: Bảo tàng lịch sử
- The Museum of the Army: Bảo tàng quân đội
- The Museum of the Revolution: Bảo tàng cách mạng

- The One Pillar pagoda; Chùa Một Cột
- The portico of the pagoda; Cổng chùa
- The Quan Su Pagoda; Chùa Quán Sứ
- The Reunification Railway: Đường sắt Thống Nhất
- The Royal City: Đại nội
- The Royal Palace: Cung điện
- The Saigon port: Cảng Sài Gòn
- The Temple of the Kneeling Elephant: Đền Voi Phục
- The Thien Mu Pagoda: Chùa Thiên Mụ
- The thirty-six streets of old Hanoi : Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ
- The Trinh Lords: Các chúa Trịnh
- The Vietnamese speciality: Đặc sản Việt Nam
- To be strewn with bricks: Đường lát gạch
- To cast a bell: Đúc chuông
- To pick buds: Hái lộc
- Traditional opera: Chèo
- Wooden carvings: Đồ gỗ chạm trổ gỗ

Những từ vựng tiếng Anh dễ học này hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những từ mới tiếng Anh giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts