Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, March 1, 2017

Những từ láy trong tiếng Anh cũng như trong tiếng Việt đều là những cụm từ khó học và đôi khi gây nhầm lẫn. Khi học tiếng Anh chúng ta không thể bỏ qua những từ láy trong tiếng Anh. 14 từ láy trong tiếng Anh thường dùng nhất sẽ giúp các ban có thêm những cụm từ tiếng Anh thú vị và cần thiết giúp các bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Hãy cùng học 14 từ láy trong tiếng Anh này nhé!

14 từ láy trong tiếng Anh thường dùng nhất


1.pitter-patter (n) /ˈpɪt̮ər ˌpæt̮ər/: tiếng lộp độp
-I heard the pitter-patter of tiny feet.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân lộp độp của trẻ nhỏ.
2.tittle-tattle (n) /ˈtɪtl tætl/: chuyện phiếm
-Don’t spend time on tittle-tattle.
Đừng có lãng phí thời gian vào chuyện phiếm nữa.
3.shilly-shally (v) /ˈʃɪli ˌʃæli/: lần lửa mãi, mất nhiều thời gian để ra quyết định
-Stop shilly-shallying and make a decision now!
Đừng lẫn lữa nữa, hãy ra quyết định ngay đi!
4.topsy-turvy (a) /ˌtɑpsi ˈtərvi/: trong tình trạng cực kỳ hỗn loạn
-Topsy-turvy situation has made him very angry.
Tình trạng hỗn loạn này khiến ông ta rất tức giận.
5.The sob story /ˈsɒb ˌstɔː.ri/ câu chuyện khiến bạn đau lòng nhưng không thật
-I don’t like to hear her sob story.
Tôi không muốn nghe câu chuyện buồn của cô ấy.
6.shipshape (a) /ˌʃɪpˈʃeɪp/: gọn gàng, tươm tất
-I like to keep everything shipshape.
Tôi thích giữ mọi thứ gọn gàng, ngăn nắp.
7.mishmash (n) /ˈmɪʃmæʃ/: hỗn độn
-The designs were a mishmash of different architectural styles.
Những bản thiết kế này được tạo thành từ rất nhiều các phong cách kiến trúc khác nhau.
8.rat race (n) /ˈræt ˌreɪs/: tranh giành quyết liệt
-He decided to get out of the rat race, and went to work on a farm.
Anh ấy quyết định rời khỏi chốn xô bồ và trở về làm việc tại trang trại.
9.chit-chat (n) /ˈtʃɪtˌtʃæt/: cuộc tán gẫu, nói chuyện phiếm
-I don’t like chit-chat.
Tôi không thích những cuộc tán gẫu.

10.wishy-washy (a) /ˈwɪʃi ˌwɑʃi/: nhạt màu, không rõ ràng
-The candidate gave a few unsatisfactory wishy-washy answers.
Ứng viên đưa ra một vài câu trả lời không rõ ràng.
11.brickbat (n) /ˈbrɪkbæt/ : lời chỉ trích nặng nề, công khai
-She responded angrily to the brickbats thrown at her.
Cô ấy phản ứng rất tức giận trước những lời chỉ trích ném về phía cô ấy.
12.zigzag (n) /ˈzɪɡzæɡ/ đường rích rắc
-The kids ran in zigzags around the playground.
Những đứa trẻ chạy ríc rắc quanh sân.
13.flip-flop (n) /ˈflɪp.flɒp/ dép tông, dép lê
-I would like to buy a pair of flip-flops.
Tôi muốn mua một đôi dép lê.
14.sing-song (n) /ˈsɪŋ.sɒŋ/ giọng điệu trầm bổng như đang hát
-She spoke in a singsong.
Cô ấy nói với tông giọn trầm bổng như đang hát.

Những từ láy trong tiếng Anh không phải quá khó học đúng không? Học tiếng Anh nói chung và học từ vựng tiếng Anh nói riêng các bạn hãy học theo chủ đề và tạo nên những nhóm từ vựng khác nhau để có thêm nhiều từ vựng nhé!

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts