Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Monday, March 13, 2017

Các cụm từ như cú đêm, ngủ nướng, ngủ bù… trong tiếng Anh được diễn đạt như thế nào. Đây là những cụm từ tiếng Anh thông dụng thường được dùng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Sau đây là những cụm từ tiếng Anh nói về giấc ngủ mà bạn có thể tham khảo nhé.
Cụm từ tiếng Anh nói về giấc ngủ

Tổng hợp những cụm từ tiếng Anh nói về giấc ngủ

Khi muốn nói đi ngủ
- go to bed: đi ngủ (có chủ đích từ trước).
- fall asleep: ngủ (hành động xảy đến với bạn mà không có dự định từ trước).
- go straight to sleep: ngủ ngay lập tức sau một việc gì đó, chẳng hạn ngay sau khi trở về nhà.
- tuck (someone) in: ôm ấp, vỗ về một ai đó (thường là trẻ em) để chúng dễ ngủ.
- take a nap: chợp mắt một lúc, thường là ban ngày và vào buổi trưa.
- (someone) is passed out: ngủ thiếp đi .
Khi muốn nói về giấc ngủ
- get a good night's sleep: ngủ một giấc ngon lành.
- a heavy sleeper: một người ngủ rất say, không dễ dàng bị tỉnh giấc vào ban đêm.
- sleep like a baby: ngủ sâu và có vẻ bình yên như một đứa trẻ.
- sleep like a log: ngủ say như chết (cũng tả giấc ngủ sâu nhưng hàm ý hơi tiêu cực).
- snore: ngáy
- sleep on back: ngủ nằm ngửa
- sleep on stomach: ngủ nằm sấp
- sleep on side: ngủ nằm nghiêng
- get ... hours of sleep a night: ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm
Thức khuya trong tiếng Anh nói như thế nào?
Khi muốn nói không ngủ trong tiếng Anh
- stay up late: thức khuya
- be tossing and turning all night: trằn trọc khó ngủ
- a restless sleeper: một người khó ngủ, hay trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêm
- have insomnia: mắc chứng mất ngủ
- pull an all-nighter: thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc ra ngoài
- a night owl: cú đêm (những người hay thức khuya)
- sleep in: ngủ nướng
Khi muốn nói thức giấc
- crawl back in bed: ngủ lại sau khi tỉnh giấc
- wake up to an alarm: tỉnh dậy khi chuông báo thức reo
- get up at the crack of dawn: thức giấc sớm khi mặt trời mọc
- oversleep: ngủ quá giấc, dậy trễ
- Rise and shine: câu dùng để nói với ai đó khi tỉnh dậy, mang tính cổ vũ
- an early bird: một người dậy sớm
Diễn tả buồn ngủ bằng tiếng Anh
- drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật
- I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt cứ díu lại
- I'm exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ)

Những cụm từ tiếng Anh nói về giấc ngủ trong từng ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp ích cho các bạn rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày đó. Các bạn có thể tham khảo để áp dụng vào giao tiếp tốt hơn nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts