Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Tuesday, March 28, 2017

Khi đi phỏng vấn xin việc, ngoài những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thì có rất nhiều từ vựng tiếng Anh thường gặp, xuất hiện thường xuyên trong các cuộc phỏng vấn. Với mong muốn giúp các bạn nắm rõ những từ vựng này, các bạn có thể ôn lại theo bài viết dưới đây nhé.
Các từ vựng tiếng Anh thông dụng trong chủ đề xin việc

Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chủ đề xin việc thường gặp nhất

- Align (v) – /əˈlaɪn/:  sắp xếp
- Ambitious (adj) – /æmˈbɪʃ.əs/: tham vọng
- An in-person/face-to-face interview: cuộc phỏng vấn trực tiếp
- Analytical nature – /ˌæn.əlˈɪt.ɪk. ˈneɪ.tʃɚ/: kỹ năng phân tích
- Asset (n) – /ˈæs.et/: người có ích
- Benefit (n) – /ˈben.ɪ.fɪt/: lợi ích
- Challenged (adj) – /ˈtʃæl.əndʒd/: bị thách thức
- Company (n) – /ˈkʌm.pə.ni/: công ty
Những từ vựng tiếng Anh thông dụng thường gặp
- CV (Curriculum Vitae) (= “resume” in American English): Bản lý lịch
- Describe (v) – /dɪˈskraɪb/: mô tả
- Employer (n) – /ɪmˈplɔɪ.ɚ/: người tuyển dụng
- Eventually (adv)- /ɪˈven.tʃu.əl/: cuối cùng, sau cùng
- Goal oriented –  /ɡəʊl ˈɔriˌɛnt/: có mục tiêu
- Good fit – /ɡʊd. fɪt/: người phù hợp
- Headhunter (n) -/ ˈhedhʌntə(r)/: công ty / chuyên gia săn đầu người
- Hiring manager – /ˈhaɪr.ɪŋ.ˈmæn.ə.dʒɚ/: người chịu trách nhiệm việc tuyển dụng trong một công ty
- HR department – / eɪtʃ. ɑr.dɪˈpɑːrt.mənt/: bộ phận nhân sự
- Important (adj) – /ɪmˈpɔːr.tənt: quan trọng
- Interpersonal skills – /ˌɪn.t̬ɚˈpɝː.sən.əl. skɪlz/: kỹ năng giao tiếp
- Job advertisement – /dʒɑːb. ˈæd.vɝː.taɪz.mənt/: quảng cáo tuyển dụng
- Job board – /dʒɑːb.bɔːrd/: bảng công việc
- Letter of speculation = cover letter: đơn xin việc
- Listing (n) – /ˈlɪs.tɪŋ/: danh sách
- More responsibility – /mɔːr. ɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/: nhiều trách nhiệm hơn
- Opening (n) – /ˈoʊ.pənɪŋ/: việc/ chức vụ chưa có người đảm nhận
- Opportunities for growth: nhiều cơ hội phát triển
- Pride myself – /praɪd. maɪˈself/: tự hào về bản thân
- Pro-active /self-starter: người chủ động
Tiếng Anh tốt sẽ giúp bạn có nhiều cơ hội việc làm
- Problem solving – /ˈprɑː.bləm. sɑːlvɪŋ/: giải quyết khó khăn
- Recruiter (n) – /rɪˈkruːt/: nhà tuyển dụng
- Salary = pay (n) : tiền lương
- Skill (n) – /skɪl/: kỹ năng
- Strength (n) – /streŋθ/: thế mạnh, ưu điểm
- Supervisor (n) – /ˈsuː.pɚ.vaɪz/: sếp, người giám sát
- Self confident – /ˌselfˈkɑːn.fə.dənt/: tự tin
- Team player – /ˈtiːm ˌpleɪ.ɚ/: đồng đội, thành viên trong đội
- Thinking outside the box: có tư duy sáng tạo
- Tight deadline – /taɪt.ˈded.laɪn/: hạn cuối, hạn chót gần kề
- To be shortlisted: được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)
- To fill in an application (form): điền thông tin vào đơn xin việc
- To supply references: những tài liệu tham khảo về lý lịch của người được phỏng vấn
- Trade publication – /treɪd. ˌpʌb.ləˈkeɪ.ʃən/: ấn phẩm thương mại
- Under pressure – /ˈʌn.dɚ. ˈpreʃ.ɚ/: bị áp lực
- Vacancy (n) – /ˈveɪ.kən.si/: một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống
- Work ethic – /ˈwɝːk ˌeθ.ɪk/: đạo đức nghề nghiệp
- Work style – /wɝːk. staɪl/: phong cách làm việc
- Work well – /wɝːk. wel/: làm việc hiệu quả

Những từ vựng tiếng Anh chủ đề xin việc thường gặp nhất mà chúng tôi chia sẻ ở trên, các bạn có thể lưu lại để vừa bổ sung từ vựng cho mình, vừa giúp cuộc phỏng vấn của bạn trôi chảy và đạt kết quả cao nhé.

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts