Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Wednesday, March 1, 2017

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là cách học tiếng Anh nhanh nhất và hiệu quả nhất đối với tất cả những người học tiếng Anh. Có rất nhiều những chủ đề học từ vựng cũng như những cách học từ vựng, tuy hiên, học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và ưu tiên những từ vựng tiếng Anh quen thuộc sẽ giúp các bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Vocabulary about Places – Từ vựng tiếng Anh về nơi chốn mang đến cho các bạn những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giúp các bạn có được những nhóm từ vựng tiếng Anh mới, học tiếng Anh nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Vocabulary about Places – Từ vựng tiếng Anh về nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh về nơi chốn sẽ giúp các bạn có được những nhóm từ tiếng Anh nhỏ, chia thành những cụm từ học tiếng Anh được tốt hơn.

1.Nhóm từ vựng tiếng Anh về nơi chốn trong các tòa nhà

-apartment block: tòa nhà chung cư
-art gallery: triển lãm nghệ thuật
-bank: ngân hàng
-bar: quán bar
-block of flats: tòa chung cư
-building society: công ty cho vay tiền mua nhà
-café: quán café
-cathedral: nhà thờ lớn
-church: nhà thờ
-cinema: rạp chiếu phim
-concert hall: nhà hát
-dentists: phòng khám răng
-doctors: phòng khám
-fire station: trạm cứu hỏa
-fish and chip shop: cửa hàng cá rán ăn kèm khoai tây chiên
-garage: ga ra ô tô
-gym (viết tắt củagymnasium): phòng tập thể dục
-health centre: trung tâm y tế
-hospital: bệnh viện
-hotel: khách sạn
-internet cafe: quán internet
-leisure centre hoặc sports centre: trung tâm giải trí hoặc trung tâm thể thao
-library: thư viện
-mosque: nhà thờ Hồi giáo
-museum: bảo tàng
-office block: tòa nhà văn phòng
-petrol station: trạm xăng
-police station: đồn cảnh sát
-post office: bưu điện
-pub (viết tắt của public house): quán rượu
-restaurant: nhà hàng
-school: trường học
-shopping centre: trung tâm mua sắm
-skyscraper: nhà cao trọc trời
-swimming baths: bể bơi
-synagogue: giáo đường Do thái
-theatre: nhà hát
-tower block: tòa tháp
-town hall: tòa thị chính
-university: trường đại học
-vets: bác sĩ thú y
-wine bar: quán bar

2.Từ vựng tiếng Anh về nơi chốn trên phố

-avenue: đại lộ
-bus shelter: mái che chờ xe buýt
-bus stop: điểm dừng xe buýt
-high street: phố lớn
-lamppost: cột đèn đường
-parking meter: đồng hồ tính tiền đỗ xe
-pavement (tiếng Anh Mỹ:sidewalk): vỉa hè
-pedestrian crossing: vạch sang đường
-pedestrian subway: đường hầm đi bộ
-side street: phố nhỏ
-signpost: cột biển báo
-square: quảng trường
-street: phố
-taxi rank: bãi đỗ taxi
-telephone box hoặctelephone booth : quầy điện thoại

3.Từ vựng tiếng Anh về nơi chốn trong các cửa hàng

-antique shop: cửa hàng đồ cổ
-bakery: cửa hàng bán bánh
-barbers: hiệu cắt tóc
-beauty salon: cửa hàng làm đẹp
-betting shop hoặcbookmakers: cửa hàng ghi cá cược hợp pháp
-bookshop: hiệu sách
-butchers: cửa hàng bán thịt
-car showroom: phòng trưng bày ô tô
-charity shop: cửa hàng từ thiện
-chemists hoặc pharmacy: cửa hàng thuốc
-clothes shop: cửa hàng quần áo
-delicatessen: cửa hàng đồ ăn sẵn
-department store: cửa hàng bách hóa
-DIY store: cửa hàng bán đồ tự sửa chữa trong nhà
-dress shop: cửa hàng quấn áo
-dry cleaners: cửa hàng giặt khô
-electrical shop: cửa hàng đồ điện
-estate agents: phòng kinh doanh bất động sản
-fishmongers: của hàng bán cá
-florists: cửa hàng bán hoa
-garden centre: trung tâm bán cây cảnh
-general store: a hàng tạp hóa
-ift shop: hàng lưu niệm
-greengrocers: cửa hàng rau quả
-hairdressers: hiệu uốn tóc
-hardware shop: cửa hàng bán phần cứng
-kiosk: ki ốt
-launderette: hiệu giặt tự động
-newsagents: quầy bán báo
-off licence (tiếng Anh Mỹ:liquor store): cửa hàng bán rượu
-second-hand bookshop: cửa hàng sách cũ
-second-hand clothes shop: cửa hàng quần áo cũ
-shoe repair shop: cửa hàng sửa chữa giầy dép
-shoe shop: cửa hàng giầy
-sports shop: cửa hàng đồ thể thao
-stationers: cửa hàng văn phòng phẩm
-supermarket: siêu thị
-tailors: hàng may
-tattoo parlour hoặc tattoo studio: hàng xăm
-toy shop: cửa hàng đồ chơi
Những từ vựng tiếng Anh này rất dễ học, giúp các bạn có thêm những cụm từ, nhóm cụm từ học tiếng Anh hiệu quả hơn. Hãy ghi lại để có thể học tiếng Anh tốt nhất nhé!



0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts